Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.40 -0.10 (-0.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SGP | 60,600 | |
| KL MUA chủ động | 25,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 34,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:29:56 | SGP | 17.5 | 19,300 | 337,750,000 | 448,000,000 |
11:29:51 | SGP | 17.5 | 6,300 | 110,250,000 | 110,250,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 20.4 | -0.1 -0.49% | 1.21 | 60,600 | 0.45 | 25,600 |
13/10 | 20.5 | -0.8 -3.76% | 1.97 | 96,000 | 0 | 0 |
12/10 | 21.4 | 0.3 +1.42% | 1.28 | 60,200 | 0 | 0 |
09/10 | 21.2 | -0.7 -3.20% | 1.81 | 85,500 | 0 | 0 |
08/10 | 21.8 | 0.3 +1.40% | 2.02 | 92,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)