24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SGP
SGP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn

20.40 -0.10 (-0.49%)

Hỏi M.AI
KL: 60,600 CP Cập nhật lúc 15:01:33 14/10

Tổng hợp trong phiên SGP

Giá trần 23.50
Giá TC 20.50
Giá sàn 17.50
NN mua 12,000
Cao nhất 20.60
Trung bình 20.03
Thấp nhất 19.80
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
2,000 20.1
20.4 1,300
9,700 20
20.5 800
1,400 19.9
20.6 6,700
13,100
8,800

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

286.3

293.7

357.8

330.1

275

263

291.7

245.3

Giá vốn hàng bán

199.1

189.4

270.5

196.9

202.3

171.7

200

210.8

Lợi nhuận gộp

87.2

104.3

87.3

133.2

72.7

91.4

91.7

34.6

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

28.2

35.5

24.4

40.3

26.4

34.7

32

14.1

Lợi nhuận tài chính

27.8

10.1

38.9

47.7

29.9

9.7

11.7

10.7

Chi phí bán hàng

0

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

91.2

84.2

-93.5

69.4

64.5

60.5

25

36.1

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

156.4

160

-7

194.6

119.7

121.7

49

23

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

148.8

144.7

-19.4

171.5

106.7

109.6

30.6

6.6

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

45.9

49.3

-5.4

51.9

38.8

41.7

15.3

2.7

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,681
P/E 4QGN 9.87
EPS 4 quý gần nhất 2,030
KLGD 10 phiên 91,169
EPS pha loãng 2,030
ROE 4QGN 14.06
ROA 4QGN 7.27
Giá trị sổ sách 13,978
P/B 1.43
Beta 1.46
EV/EBIT 23.79
EV/EBITDA 15.55
Vốn hóa (tỷ) 4,412 (+80)
Slg niêm yết 216,294,961
Slg lưu hành 216,294,961
Giá cao nhất 52T 29.5
Slg TDCN 21,629,496
Giá thấp nhất 52T 19.2
Tỷ lệ free-float (%) 10
Room NN 105,984,530
% NN sở hữu 0.69
Room NN còn lại 104,484,547

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức SGP

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn
Cảng Sài Gòn với tên gọi ban đầu là Thương Cảng Sài Gòn, với lịch sử hình thành từ hơn 150 năm trước. Hoạt động phục vụ cho lĩnh vực rộng lớn gồm các khu vực Tp. HCM, các vùng lân cận và đồng bằng sông Mekong với tổng sản lượng hàng hóa hàng năm hơn 10 triệu tấn, Cảng Sài Gòn có vai trò và nhiệm vụ quan trọng phục vụ cho nhu cầu xuất nhập khẩu và phát triển kinh tế nói chung cho toàn khu vực Phía Nam của đất nước.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.