menu
24hmoney
PXM (UPCOM)

Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí miền Trung

(Mientrung Petroleum Construction Joint Stock Company)
1.00 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 08:30:02 31/01

KL: 0 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu

0.6

90.8%

0.5

25.3%

0.6

11.2%

0.3

7%

0.3

22%

0.4

15%

0.5

47.9%

0.3

-48.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

0.6

90.8%

0.5

25.3%

0.6

11.2%

0.3

7%

0.3

22%

0.4

15%

0.5

47.9%

0.3

-48.1%

Giá vốn hàng bán

0.4

-78.3%

0.4

6.4%

0.2

30.9%

0.2

-12.6%

0.2

10%

0.4

-74.7%

0.3

-43.4%

0.2

28.7%

Lợi nhuận gộp

0.2

114%

0.2

343.5%

0.4

64.5%

0.1

-1.9%

0.1

254.8%

0

-74.1%

0.2

54.1%

0.1

-63.8%

Thu nhập tài chính

0

-26.1%

0

-34.9%

0

-23.2%

0

-7.1%

0

16.7%

0

-0.5%

0

-40.1%

0

-35.2%

Chi phí tài chính

4.6

0%

4.6

0%

4.6

0%

4.6

0%

4.6

0%

4.6

0%

4.6

0.6%

4.6

1.6%

Chi phí tiền lãi

4.6

0%

4.6

0%

4.6

0%

4.6

0%

4.6

0%

4.6

0%

4.6

0.6%

4.6

1.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.3

-149.1%

0.5

-10.9%

1.1

-42.4%

0.5

10.2%

0.5

209.7%

0.4

15.8%

0.7

-294.4%

0.6

18.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-4.7

-17.4%

-4.9

1.7%

-5.3

-3.2%

-5

1.1%

-4

22.2%

-5

-0.7%

-5.1

-24.7%

-5.1

0.3%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.7

-63.1%

0.1

N/A

0.2

-76.9%

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.1

90.2%

-0.1

-79.1%

-0.1

46.9%

-0.1

-54.3%

-0.7

-1,144%

-0.1

-154.1%

-0.1

-181%

-0

-62.4%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-676.6%

-0.1

-1,082%

-0.1

-200%

-0.1

-54.3%

-0

-100.5%

0

146.3%

0.1

-91.5%

-0

-62.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-4.7

-18.8%

-5

-1.1%

-5.3

-6.1%

-5.1

0.6%

-4

-18.9%

-5

0.2%

-5

-55.2%

-5.1

-0%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-4.7

-18.8%

-5

-1.1%

-5.3

-6.1%

-5.1

0.6%

-4

-18.9%

-5

0.2%

-5

-55.2%

-5.1

-0%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-4.7

-18.8%

-5

-1.1%

-5.3

-6.1%

-5.1

0.6%

-4

-18.9%

-5

0.2%

-5

-55.2%

-5.1

-0%

EPS 4QGN (đ)

N/A

N/A

N/A

N/A

-694

-2.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-676

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới