PAN (HOSE) Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN

29.00 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 14:45:09 28/01

KL: 1,563,400 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng PAN

EPS năm 2020 912
P/E 4QGN 28.83
EPS 4 quý gần nhất 1,006
KLGD 10 phiên 2,698,010
EPS pha loãng 1,006
ROE 4QGN 3.39
ROA 4QGN 1.78
Giá trị sổ sách 17,671.43
P/B 1.64
Beta 1.45
Vốn hóa (tỷ) 6,057
Slg niêm yết 216,358,580
Slg lưu hành 208,894,750
Giá cao nhất 52T 41.55
Slg CP TDCN 146,226,325
Giá thấp nhất 52T 22.7
Tỷ lệ free-float (%) 70
Room NN 106,015,704
Tỉ lệ % Room NN 41.15
Room NN còn lại 89,021,761

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên PAN

Giá trần 31.00
Giá TC 29.00
Giá sàn 27.00
NN mua 39,000
Cao nhất 29.15
Trung bình 28.86
Thấp nhất 28.50
NN bán 93,300
Dư mua
Dư bán
600 28.95
29 8,500
5,200 28.9
29.05 1,800
5,200 28.85
29.1 16,100
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch PAN

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

28/01/2022

29

0.00%

45.12

1,563,400

27/01/2022

29

-0.17%

35.13

1,213,400

26/01/2022

29.05

-0.51%

56.42

1,944,000

25/01/2022

29.2

+2.10%

69.61

2,436,400

24/01/2022

28.6

-6.99%

103.53

3,540,200

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20 Q4/19

Doanh thu thuần

2,554.7

2,167

1,680.1

2,546.3

2,670.1

1,839.2

1,282.5

2,483.9

Giá vốn hàng bán

2,087.3

1,870.1

1,304.6

1,975.8

2,246.5

1,539.4

1,033.7

1,884.2

Lợi nhuận gộp

467.4

296.9

375.4

570.5

423.6

299.7

248.8

599.7

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

18.3

13.5

22.3

22.4

15.9

16.3

19.4

24.1

Lợi nhuận tài chính

1.4

-18.1

-0.2

-3.5

1.8

1.2

8.4

-4.7

Chi phí bán hàng

294

43.6

213.6

201.9

239.3

92.9

117.7

241.3

Lợi nhuận khác

4.8

17.5

12.1

19.4

15.6

3.6

12.5

7.7

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

77.9

115.4

56.6

185.4

102.8

72

33.7

176.6

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

38.7

60.3

22.4

88.7

47

36.3

14.1

85.1

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

2.9

4.8

3

6

3.1

3.6

2.2

6.3

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã PAN Tin về mã PAN
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại PAN Giao dịch khối ngoại PAN

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

28/01/22

29.00

39,000

93,300

-54,300

1.13

2.69

-1.57

27/01/22

29.00

400

42,800

-42,400

0.01

1.24

-1.23

26/01/22

29.05

1,100

7,900

-6,800

0.03

0.23

-0.2

25/01/22

29.20

249,800

1,000

+248,800

7.15

0.03

7.12

24/01/22

28.60

27,300

136,900

-109,600

0.79

4.09

-3.3

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh PAN Kế hoạch kinh doanh PAN

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q3/2021 Đạt được

Doanh thu

10,025

6,401.8

63.86%

Lợi nhuận trước thuế

495

249.9

50.48%

Lợi nhuận sau thuế

419

121.4

28.98%

Lịch chia cổ tức PAN Lịch chia cổ tức PAN
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.