Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.10 +0.40 (+2.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PAN | 918,600 | |
| KL MUA chủ động | 520,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 362,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 35,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 17.1 | 0.4 +2.40% | 15.57 | 918,600 | 0 | 0 |
03/11 | 16.7 | 0.1 +0.60% | 7.7 | 459,500 | 0 | 0 |
02/11 | 16.6 | -0.4 -2.35% | 19.51 | 1,170,900 | 0 | 0 |
30/10 | 17 | -0.5 -2.86% | 19.32 | 1,125,700 | 0 | 0 |
29/10 | 17.5 | -0.55 -3.05% | 32.62 | 1,832,900 | 25.09 | 1,300,252 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)