Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVB | 87,500 | |
| KL MUA chủ động | 30,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 56,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/06/2026 | 12.8 | 0 0.00% | 1.12 | 87,500 | 0 | 0 |
22/06/2026 | 12.8 | 0.2 +1.59% | 3.37 | 265,300 | 0 | 0 |
19/06/2026 | 12.6 | 0 0.00% | 2.73 | 219,000 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 12.6 | -0.2 -1.56% | 6.12 | 485,500 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 12.8 | 0.1 +0.79% | 2.84 | 223,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)