Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.70 -0.20 (-1.68%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVB | 233,800 | |
| KL MUA chủ động | 46,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 169,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 18,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 11.7 | -0.2 -1.68% | 2.74 | 233,800 | 0 | 0 |
10/09 | 11.9 | 0.1 +0.85% | 3.83 | 325,100 | 0 | 0 |
09/09 | 11.8 | -0.1 -0.84% | 4.14 | 352,000 | 0 | 0 |
08/09 | 11.9 | -0.1 -0.83% | 3.41 | 286,500 | 6.59 | 573,100 |
07/09 | 12 | -0.1 -0.83% | 6.2 | 515,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)