Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.40 -0.05 (-0.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NTL | 369,500 | |
| KL MUA chủ động | 47,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 231,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 90,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 13.4 | -0.05 -0.37% | 4.93 | 369,500 | 0 | 0 |
13/08 | 13.45 | -0.15 -1.10% | 2.6 | 193,000 | 0 | 0 |
12/08 | 13.6 | -0.05 -0.37% | 2.53 | 212,400 | 0 | 0 |
11/08 | 13.65 | -0.05 -0.36% | 1.91 | 140,500 | 0 | 0 |
10/08 | 13.7 | 0.1 +0.74% | 3.88 | 285,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)