Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.95 -0.45 (-2.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NTL | 932,100 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 932,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 17.95 | -0.45 -2.45% | 16.9 | 932,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 18.4 | 0 0.00% | 44.82 | 2,419,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 18.4 | -0.05 -0.27% | 28.06 | 1,531,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 18.45 | 0.3 +1.65% | 45.7 | 2,451,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 18.15 | 0.3 +1.68% | 26.32 | 1,456,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)