NBB (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy

(577 Investment Corporation)
12.90 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 08:30:01 09/12

KL: 0 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

121

2,066%

93.4

-76.1%

75.8

-53.3%

7.2

-99.7%

5.6

-99.6%

390.3

36.7%

162.2

10.8%

2,145.6

3,472%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

376.6

N/A

Doanh thu thuần

121

2,066%

93.4

-76.1%

75.8

-53.3%

7.2

-99.6%

5.6

-99.6%

390.3

36.7%

162.2

10.8%

1,769

2,845%

Giá vốn hàng bán

52.5

-647.7%

46

81.5%

38.8

61.4%

31.6

102.3%

7

99.4%

248

-73.7%

100.4

-23.8%

1,403.4

-2,478%

Lợi nhuận gộp

68.5

4,870%

47.4

-66.7%

37

-40.1%

38.8

-89.4%

-1.4

-100.7%

142.3

-0.3%

61.8

-5.2%

365.6

6,391%

Thu nhập tài chính

39.1

-85.6%

41.6

-66.2%

27.7

10,429%

40.7

5,778%

270.7

97,568%

123

5,423%

0.3

37.3%

0.7

160.1%

Chi phí tài chính

86.1

-150.5%

61.8

28%

51.6

-1,836%

38.5

-83.8%

34.4

-75.9%

85.8

-14.9%

2.7

11.7%

21

N/A

Chi phí tiền lãi

52.3

N/A

46.3

-57.9%

33.3

-1,149%

26.9

N/A

N/A

N/A

29.3

N/A

2.7

11.7%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.4

-71%

2

-114%

0

99.9%

0.2

99.7%

0.2

99.6%

0.9

35.5%

1.7

-323.7%

74.1

-15,752%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.4

80.6%

6.4

68.8%

6.8

42.9%

15.4

63.9%

22.8

47.9%

20.5

-64.4%

11.9

13%

42.7

-791%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

16.7

-92.1%

18.7

-88.2%

6.3

-86.2%

25.3

-88.9%

211.9

142%

158.1

180.6%

45.8

-5.2%

228.6

35,581%

Thu nhập khác

0.2

-26.7%

0.8

-95.1%

0.9

-65.1%

1.4

-92.2%

0.3

-97.6%

15.8

-5.8%

2.6

-41.1%

17.6

175%

Chi phí khác

-14.1

-3,052%

-15

-384%

-4

47.4%

-11.1

-3,280%

-0.4

89.9%

-3.1

-109%

-7.7

78.2%

-0.3

80.7%

Thu nhập khác, ròng

-13.9

-10,166%

-14.2

-212.3%

-3.1

38.4%

-9.7

-156.4%

-0.1

-101.6%

12.7

-75.2%

-5.1

83.5%

17.3

267.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2.8

-98.7%

4.5

-97.4%

3.2

-92.1%

15.6

-93.7%

211.8

120.8%

170.8

59%

40.7

132.3%

245.9

4,511%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.4

93.9%

4.4

89.2%

1.7

80%

12.6

80.1%

39.6

-107.4%

40.4

-197.2%

8.3

33.4%

63.4

-2,971%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

0%

0.1

0%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-320%

0.1

120%

N/A

N/A

0.8

-1,123%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.5

93.6%

4.3

89.4%

1.7

80%

12.6

80.4%

39.7

-108.5%

40.3

-197.5%

8.3

33%

64.1

-3,126%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0.3

-99.8%

0.2

-99.8%

1.5

-95.2%

3

-98.4%

172.1

123.9%

130.5

39%

32.4

531.3%

181.7

5,335%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

99.2%

-0

-102.6%

-0

-437.9%

-0.1

-216.5%

-0.8

-9,044%

0.4

770.7%

-0

91.4%

0.1

186%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0.3

-99.8%

0.3

-99.8%

1.6

-95.2%

3.1

-98.3%

172.9

124.9%

130.1

38.4%

32.4

523.9%

181.6

5,173%

EPS 4QGN (đ)

3

-99.7%

2

-99.9%

15

-96.2%

40

-97.8%

1,121

51.3%

1,575

76.6%

397

649.1%

1,800

-52.7%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới