Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.20 +0.10 (+0.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NAF | 607,200 | |
| KL MUA chủ động | 162,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 445,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 39.2 | 0.1 +0.26% | 23.64 | 607,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 39.1 | 0.05 +0.13% | 21.13 | 543,700 | 0.73 | 20,000 |
14/01/2026 | 39.05 | 0.75 +1.96% | 30.64 | 786,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 38.3 | -0.15 -0.39% | 19.91 | 521,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 38.45 | 0.8 +2.12% | 23.08 | 607,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)