Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
51.80 +0.70 (+1.37%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NAF | 501,300 | |
| KL MUA chủ động | 249,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 251,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/05/2026 | 51.8 | 0.7 +1.37% | 25.68 | 501,300 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 51.1 | -0.4 -0.78% | 29.47 | 576,800 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 51.5 | 0.7 +1.38% | 32.6 | 639,600 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 50.8 | 0.9 +1.80% | 47.05 | 941,400 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 49.9 | 0.35 +0.71% | 27.3 | 548,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)