Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.65 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NAB | 1,362,900 | |
| KL MUA chủ động | 508,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 854,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/03/2026 | 13.65 | 0 0.00% | 18.66 | 1,362,900 | 0 | 0 |
05/03/2026 | 13.65 | 0 0.00% | 17.9 | 1,296,900 | 0 | 0 |
04/03/2026 | 13.65 | -0.2 -1.44% | 20.91 | 1,524,800 | 0 | 0 |
03/03/2026 | 13.85 | -0.15 -1.07% | 19.15 | 1,374,900 | 0 | 0 |
02/03/2026 | 14 | 0 0.00% | 20.97 | 1,508,900 | 56.51 | 4,079,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)