Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.20 -0.05 (-0.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NAB | 1,470,100 | |
| KL MUA chủ động | 631,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 667,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 171,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 11.2 | -0.05 -0.44% | 16.53 | 1,470,100 | 0 | 0 |
10/09 | 11.25 | 0 0.00% | 14.33 | 1,323,400 | 57.15 | 5,080,000 |
09/09 | 11.25 | -0.05 -0.44% | 13.9 | 1,231,800 | 0 | 0 |
08/09 | 11.3 | 0 0.00% | 12.62 | 1,120,400 | 0 | 0 |
07/09 | 11.3 | -0.25 -2.16% | 11.59 | 1,015,100 | 26.45 | 2,290,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)