Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.45 -0.15 (-1.03%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NAB | 1,207,300 | |
| KL MUA chủ động | 729,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 477,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 284 79.11% | 38 10.58% | 246 68.52% | 0 0% | 54,900 4.58% | 9,500 0.79% | 45,400 3.78% | 0 0% |
1K-10K | 49 13.65% | 27 7.52% | 22 6.13% | 0 0% | 176,000 14.67% | 95,300 7.94% | 80,700 6.73% | 0 0% |
10K-50K | 21 5.85% | 14 3.9% | 7 1.95% | 0 0% | 474,700 39.57% | 289,800 24.16% | 184,900 15.41% | 0 0% |
50K-200K | 5 1.39% | 2 0.56% | 1 0.28% | 2 0.56% | 493,900 41.18% | 150,000 12.51% | 87,300 7.28% | 256,600 21.39% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 14.45 | -0.15 | 70,700 |
14:45:00 | - | 14.45 | -0.15 | 100 |
14:29:27 | M | 14.5 | -0.10 | 500 |
14:28:56 | M | 14.5 | -0.10 | 100 |
14:28:49 | B | 14.45 | -0.15 | 300 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/12/2025 | 14.45 | -0.15 -1.03% | 17.54 | 1,207,300 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 14.6 | -0.25 -1.68% | 28.9 | 1,973,000 | 114.75 | 7,800,000 |
03/12/2025 | 14.85 | 0.5 +3.48% | 30.19 | 2,070,200 | 19.6 | 1,400,000 |
02/12/2025 | 14.35 | 0.05 +0.35% | 18.04 | 1,257,900 | 28 | 2,000,010 |
01/12/2025 | 14.3 | 0 0.00% | 20.4 | 1,422,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)