Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
163.60 -1.40 (-0.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MCH | 304,100 | |
| KL MUA chủ động | 122,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 181,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 163.6 | -1.4 -0.85% | 48.64 | 304,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 165 | -3 -1.79% | 61.51 | 373,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 168 | -1.9 -1.12% | 16.17 | 96,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 169.9 | -2.9 -1.68% | 54.52 | 321,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 172.8 | -3.2 -1.82% | 19.04 | 110,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)