Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
131.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MCH | 109,800 | |
| KL MUA chủ động | 24,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 85,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/05/2026 | 131 | 0 0.00% | 14.23 | 109,800 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 131 | -1 -0.76% | 59.48 | 450,500 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 132 | -1 -0.75% | 56.56 | 429,200 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 133 | -1 -0.75% | 13.63 | 102,000 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 134 | 4 +3.08% | 59.59 | 450,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)