Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.10 -0.80 (-8.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LDP | 242,700 | |
| KL MUA chủ động | 52,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 190,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/05/2026 | 8.1 | -0.8 -8.99% | 2.04 | 242,700 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 8.9 | 0.4 +4.71% | 2.95 | 320,400 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 8.5 | 0.7 +8.97% | 1.68 | 199,700 | 0.74 | 95,000 |
18/05/2026 | 7.8 | 0 0.00% | 0.5 | 63,500 | 0.78 | 100,000 |
15/05/2026 | 7.8 | -0.1 -1.27% | 0.19 | 24,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)