Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.58 +0.03 (+0.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LCG | 1,179,100 | |
| KL MUA chủ động | 533,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 645,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 9.58 | 0.03 +0.31% | 11.28 | 1,179,100 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 9.55 | -0.07 -0.73% | 13.82 | 1,435,600 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 9.62 | -0.18 -1.84% | 29.55 | 3,057,500 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 9.8 | -0.15 -1.51% | 18.62 | 1,879,700 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 9.95 | 0.06 +0.61% | 9.6 | 971,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)