Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KLB | 229,200 | |
| KL MUA chủ động | 42,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 186,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:20:50 | KLB | 14.1 | 35,000 | 493,500,000 | 493,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 14.1 | 0 0.00% | 3.24 | 229,200 | 0.49 | 35,000 |
16/04/2026 | 14.1 | 0.05 +0.36% | 2.8 | 198,400 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 14.05 | -0.1 -0.71% | 2.47 | 174,800 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 14.15 | 0.15 +1.07% | 3.74 | 259,700 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 14 | -0.15 -1.06% | 2.6 | 185,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)