Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.35 +0.35 (+3.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KLB | 235,300 | |
| KL MUA chủ động | 153,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 59,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 22,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 11.35 | 0.35 +3.18% | 2.18 | 235,300 | 0 | 0 |
20/10 | 11 | -0.15 -1.35% | 1.37 | 124,600 | 0 | 0 |
19/10 | 11.15 | 0.15 +1.36% | 1.01 | 90,600 | 0 | 0 |
16/10 | 11 | 0.05 +0.46% | 1.57 | 141,800 | 0 | 0 |
15/10 | 10.95 | 0 0.00% | 2.02 | 184,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)