Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.20 +0.20 (+1.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KLB | 246,900 | |
| KL MUA chủ động | 124,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 122,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 14.2 | 0.2 +1.43% | 3.49 | 246,900 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 14 | -0.5 -3.45% | 10.5 | 742,900 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 14.5 | -0.1 -0.68% | 4.65 | 322,100 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 14.6 | -0.2 -1.35% | 12.16 | 825,200 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 14.8 | -0.05 -0.34% | 3.07 | 207,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)