Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.00 -0.10 (-2.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDJ | 173,900 | |
| KL MUA chủ động | 63,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 110,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/04/2026 | 4 | -0.1 -2.44% | 0.7 | 173,900 | 0 | 0 |
10/04/2026 | 4.1 | 0.1 +2.50% | 1.42 | 354,200 | 0 | 0 |
09/04/2026 | 4 | 0 0.00% | 1.52 | 380,400 | 0 | 0 |
08/04/2026 | 4 | 0.1 +2.56% | 3.18 | 795,100 | 0 | 0 |
07/04/2026 | 3.9 | 0 0.00% | 0.51 | 136,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)