Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.40 -0.70 (-1.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDC | 859,200 | |
| KL MUA chủ động | 129,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 729,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/06/2026 | 41.4 | -0.7 -1.66% | 35.86 | 859,200 | 0 | 0 |
19/06/2026 | 42.1 | -1.2 -2.77% | 44.24 | 1,040,100 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 43.3 | -0.6 -1.37% | 52.71 | 1,219,400 | 39.77 | 925,000 |
17/06/2026 | 43.9 | 0.4 +0.92% | 77.66 | 1,781,900 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 43.5 | -0.1 -0.23% | 37.41 | 863,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)