Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.30 -0.20 (-0.51%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDC | 2,948,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,211,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,736,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 39.3 | -0.2 -0.51% | 116.92 | 2,948,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 39.5 | -0.5 -1.25% | 96.38 | 2,415,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 40 | 0.5 +1.27% | 174.67 | 4,376,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 39.5 | 0.5 +1.28% | 113.55 | 2,902,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 39 | 0 0.00% | 63.76 | 1,631,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)