Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
37.60 -1.70 (-4.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDC | 2,120,000 | |
| KL MUA chủ động | 295,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,641,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 183,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:05:39 | IDC | 36 | 28,000 | 1,008,000,000 | 1,008,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/07/2026 | 37.6 | -1.7 -4.33% | 81.3 | 2,120,000 | 1.01 | 28,000 |
10/07/2026 | 39.3 | 0 0.00% | 19.64 | 499,200 | 4.18 | 104,120 |
09/07/2026 | 39.3 | -0.7 -1.75% | 35.17 | 887,800 | 0 | 0 |
08/07/2026 | 40 | -0.7 -1.72% | 44.78 | 1,122,100 | 0 | 0 |
07/07/2026 | 40.7 | 0.7 +1.75% | 49.03 | 1,403,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)