Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.50 +0.50 (+1.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDC | 2,902,300 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,902,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/01/2026 | 39.5 | 0.5 +1.28% | 113.55 | 2,902,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 39 | 0 0.00% | 63.76 | 1,631,700 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 39 | 1.1 +2.90% | 170.86 | 4,379,400 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 37.9 | -1 -2.57% | 69.13 | 1,802,300 | 194.54 | 5,480,000 |
07/01/2026 | 38.9 | 2.4 +6.58% | 130.97 | 3,432,500 | 43.56 | 1,320,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)