Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.30 +0.10 (+0.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDC | 536,600 | |
| KL MUA chủ động | 316,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 220,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 35.3 | 0.1 +0.28% | 18.91 | 536,600 | 0 | 0 |
20/10 | 35.2 | 1.3 +3.83% | 38.67 | 1,119,000 | 0 | 0 |
19/10 | 33.9 | 0 0.00% | 36.31 | 1,078,100 | 0 | 0 |
16/10 | 33.9 | 0.2 +0.59% | 18.95 | 562,500 | 0 | 0 |
15/10 | 33.7 | 0 0.00% | 30.36 | 914,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)