Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.50 -0.20 (-5.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HBC | 843,600 | |
| KL MUA chủ động | 131,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 712,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 3.5 | -0.2 -5.41% | 3.04 | 843,600 | 0 | 0 |
10/09 | 3.7 | -0.1 -2.63% | 4.28 | 1,171,500 | 0 | 0 |
09/09 | 3.7 | -0.1 -2.63% | 1.26 | 336,000 | 0 | 0 |
08/09 | 3.8 | 0 0.00% | 1.37 | 361,700 | 0 | 0 |
07/09 | 3.8 | -0.1 -2.56% | 2.98 | 780,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)