Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.70 +0.50 (+8.06%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HBC | 4,076,600 | |
| KL MUA chủ động | 2,895,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,181,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 6.7 | 0.5 +8.06% | 26.94 | 4,076,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 6.3 | 0 0.00% | 6.69 | 1,075,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 6.3 | 0 0.00% | 5.2 | 829,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 6.4 | 0.2 +3.23% | 9.61 | 1,527,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 6.3 | 0.1 +1.61% | 8.98 | 1,445,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)