Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HBC | 845,300 | |
| KL MUA chủ động | 321,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 523,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:26:55 | HBC | 7.2 | 500,000 | 3,600,000,000 | 3,600,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/01/2026 | 6.3 | 0 0.00% | 5.31 | 845,300 | 3.6 | 500,000 |
20/01/2026 | 6.4 | -0.1 -1.54% | 8.72 | 1,373,100 | 0.39 | 55,000 |
19/01/2026 | 6.5 | -0.1 -1.52% | 6.5 | 1,006,600 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 6.6 | 0.4 +6.45% | 30.86 | 4,674,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 6.3 | 0 0.00% | 6.69 | 1,075,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)