Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
61.00 -1.10 (-1.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GMD | 1,149,500 | |
| KL MUA chủ động | 163,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 985,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,000 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 861 81.46% | 239 22.61% | 621 58.75% | 1 0.09% | 351,000 33.43% | 52,200 4.97% | 298,700 28.44% | 100 0.01% |
1K-10K | 181 17.12% | 48 4.54% | 132 12.49% | 1 0.09% | 430,700 41.02% | 94,700 9.02% | 335,000 31.9% | 1,000 0.1% |
10K-50K | 14 1.32% | 0 0% | 14 1.32% | 0 0% | 178,300 16.98% | 0 0% | 178,300 16.98% | 0 0% |
50K-200K | 1 0.09% | 0 0% | 0 0% | 1 0.09% | 90,100 8.58% | 0 0% | 0 0% | 90,100 8.58% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 61 | -1.10 | 35,300 |
14:45:00 | - | 61 | -1.10 | 54,800 |
14:29:47 | M | 61.3 | -0.80 | 1,000 |
14:29:46 | B | 61.2 | -0.90 | 100 |
14:29:38 | M | 61.2 | -0.90 | 500 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/12/2025 | 61 | -1.1 -1.77% | 70.6 | 1,149,500 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 62.1 | -0.6 -0.96% | 98.44 | 1,570,000 | 0 | 0 |
03/12/2025 | 62.7 | 0 0.00% | 79.78 | 1,275,500 | 11.48 | 183,100 |
02/12/2025 | 62.7 | -0.8 -1.26% | 79.3 | 1,273,000 | 0 | 0 |
01/12/2025 | 63.5 | -0.5 -0.78% | 35.53 | 561,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)