Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
76.20 +0.10 (+0.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GMD | 509,700 | |
| KL MUA chủ động | 370,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 139,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:49:35 | GMD | 81.4 | 20,000 | 1,628,000,000 | 1,628,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 76.2 | 0.1 +0.13% | 39.11 | 509,700 | 1.63 | 20,000 |
04/06/2026 | 76.1 | 2.8 +3.82% | 136.09 | 1,816,600 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 73.3 | 0 0.00% | 67.89 | 933,600 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 73.3 | 0 0.00% | 47.88 | 657,500 | 71.38 | 980,000 |
01/06/2026 | 73.3 | 1 +1.38% | 26.12 | 360,700 | 2.56 | 38,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)