Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
77.50 +1.10 (+1.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GMD | 925,200 | |
| KL MUA chủ động | 681,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 243,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/07/2026 | 77.5 | 1.1 +1.44% | 71.98 | 925,200 | 0 | 0 |
03/07/2026 | 76.4 | 1.1 +1.46% | 133 | 1,759,700 | 203.14 | 2,697,400 |
02/07/2026 | 75.3 | 1 +1.35% | 119.53 | 1,585,600 | 54.35 | 688,000 |
01/07/2026 | 74.3 | 0.7 +0.95% | 50.56 | 685,700 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 73.6 | 0 0.00% | 57.21 | 773,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)