Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
79.90 -1.40 (-1.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GMD | 1,161,500 | |
| KL MUA chủ động | 486,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 675,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 79.9 | -1.4 -1.72% | 93.09 | 1,161,500 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 81.3 | -0.3 -0.37% | 85.66 | 1,052,000 | 22.73 | 269,600 |
13/05/2026 | 81.6 | 0 0.00% | 124.55 | 1,525,700 | 45.49 | 548,000 |
12/05/2026 | 81.6 | 1.9 +2.38% | 145.32 | 1,792,800 | 1.84 | 23,000 |
11/05/2026 | 79.7 | -1 -1.24% | 137.45 | 1,714,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)