Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.60 +0.05 (+0.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEX | 4,677,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,346,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,962,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 368,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:13:03 | GEX | 24.55 | 61,000 | 1,497,550,000 | 14,249,924,750 |
14:12:28 | GEX | 24.55 | 519,445 | 12,752,374,750 | 12,752,374,750 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 24.6 | 0.05 +0.20% | 115.58 | 4,677,300 | 14.25 | 580,445 |
08/09 | 24.55 | -0.25 -1.01% | 177.83 | 7,177,700 | 52.91 | 2,129,600 |
07/09 | 24.8 | -1.15 -4.43% | 237.87 | 9,378,000 | 30.97 | 1,115,990 |
04/09 | 25.95 | -0.15 -0.57% | 178.42 | 6,875,000 | 171.2 | 6,565,625 |
03/09 | 26.1 | -0.35 -1.32% | 142.22 | 5,452,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)