Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.25 -2.25 (-6.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEX | 10,126,300 | |
| KL MUA chủ động | 2,653,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,473,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:42:24 | GEX | 39.05 | 62,600 | 2,444,530,000 | 2,444,530,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/02/2026 | 34.25 | -2.25 -6.16% | 354.2 | 10,126,300 | 2.44 | 62,600 |
05/02/2026 | 36.5 | -0.6 -1.62% | 201.28 | 5,524,100 | 0 | 0 |
04/02/2026 | 37.1 | -0.35 -0.93% | 312.29 | 8,378,100 | 0 | 0 |
03/02/2026 | 37.45 | 2.45 +7.00% | 435.9 | 11,747,100 | 0 | 0 |
02/02/2026 | 35 | -1.7 -4.63% | 319.4 | 9,015,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)