Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.90 -0.20 (-0.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEX | 5,764,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,759,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,390,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 613,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:32:57 | GEX | 22.1 | 1,922,887 | 42,495,802,700 | 58,638,637,200 |
10:32:54 | GEX | 22.1 | 480,445 | 10,617,834,500 | 16,142,834,500 |
10:31:12 | GEX | 22.1 | 250,000 | 5,525,000,000 | 5,525,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 21.9 | -0.2 -0.90% | 125.74 | 5,764,300 | 58.64 | 2,653,332 |
13/10 | 22.1 | 0 0.00% | 74.77 | 3,392,400 | 6.63 | 300,000 |
12/10 | 22.1 | -0.15 -0.67% | 81.39 | 3,645,200 | 99.13 | 4,322,887 |
09/10 | 22.25 | 0.45 +2.06% | 140.92 | 6,410,900 | 12.75 | 568,400 |
08/10 | 21.8 | -0.85 -3.75% | 175.66 | 7,921,700 | 11.32 | 500,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)