Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.00 -0.20 (-0.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEX | 16,506,800 | |
| KL MUA chủ động | 6,926,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,580,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/05/2026 | 36 | -0.2 -0.55% | 585.35 | 16,506,800 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 36.2 | 1.2 +3.43% | 1,216.79 | 33,596,000 | 5.16 | 150,000 |
18/05/2026 | 35 | 0.1 +0.29% | 537.54 | 15,512,300 | 172.01 | 5,007,600 |
15/05/2026 | 34.9 | -0.25 -0.71% | 560.56 | 15,880,900 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 35.15 | 0.35 +1.01% | 643.41 | 18,306,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)