Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
42.20 +0.70 (+1.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEX | 11,444,800 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 11,444,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 42.2 | 0.7 +1.69% | 476.12 | 11,444,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 41.5 | -1.5 -3.49% | 592.77 | 13,996,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 43 | 2.5 +6.17% | 1,087.34 | 25,539,000 | 0.87 | 20,100 |
12/01/2026 | 40.5 | 1.25 +3.18% | 499.67 | 12,530,100 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 39.25 | -2.75 -6.55% | 604.1 | 15,147,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)