Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
24.50 -0.15 (-0.61%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEX | 634,500 | |
| KL MUA chủ động | 247,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 302,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 84,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 24.5 | -0.15 -0.61% | 15.63 | 634,500 | 0 | 0 |
14/08 | 24.65 | -0.75 -2.95% | 362.6 | 14,566,500 | 8.14 | 300,000 |
13/08 | 25.4 | -0.75 -2.87% | 435.66 | 16,682,000 | 0 | 0 |
12/08 | 26.15 | -0.25 -0.95% | 230.7 | 9,425,000 | 0 | 0 |
11/08 | 26.4 | 0.3 +1.15% | 305.74 | 11,677,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)