Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
84.90 -2.40 (-2.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GAS | 1,642,900 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,642,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/05/2026 | 84.9 | -2.4 -2.75% | 140.69 | 1,642,900 | 0 | 0 |
21/05/2026 | 87.3 | -2.4 -2.68% | 118.57 | 1,357,100 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 89.7 | 3.2 +3.70% | 421.23 | 4,912,400 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 86.5 | -6.5 -6.99% | 483.33 | 5,410,100 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 93 | 3.6 +4.03% | 379.7 | 4,078,700 | 2.14 | 23,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)