Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
76.00 -2.30 (-2.94%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GAS | 762,700 | |
| KL MUA chủ động | 207,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 555,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
28/04/2026 | 76 | -2.3 -2.94% | 58.43 | 762,700 | 0 | 0 |
24/04/2026 | 78.3 | 0.9 +1.16% | 94.1 | 1,193,000 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 77.4 | -0.7 -0.90% | 115.74 | 1,488,800 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 78.1 | -0.6 -0.76% | 59.67 | 760,600 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 78.7 | -0.5 -0.63% | 107.3 | 1,356,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)