Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
81.80 +0.90 (+1.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GAS | 949,100 | |
| KL MUA chủ động | 388,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 560,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 81.8 | 0.9 +1.11% | 76.97 | 949,100 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 80.9 | -0.9 -1.10% | 84.11 | 1,031,800 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 81.8 | -0.8 -0.97% | 131.77 | 1,617,400 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 82.6 | -2.5 -2.94% | 126.54 | 1,531,900 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 85.1 | 2.6 +3.15% | 167.74 | 1,976,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)