Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
105.10 +2.10 (+2.04%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GAS | 888,200 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 888,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 105.1 | 2.1 +2.04% | 93.47 | 888,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 103 | -4 -3.74% | 372.03 | 3,558,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 107 | 3.3 +3.18% | 528.28 | 4,910,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 103.7 | 6.7 +6.91% | 499.73 | 4,960,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 97 | -0.1 -0.10% | 540.98 | 5,514,400 | 15.57 | 160,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)