Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.25 +0.10 (+0.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DSE | 660,500 | |
| KL MUA chủ động | 241,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 355,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 63,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 21.25 | 0.1 +0.47% | 14.02 | 660,500 | 0 | 0 |
14/10 | 21.15 | -0.05 -0.24% | 13.38 | 631,300 | 0 | 0 |
13/10 | 21.2 | -0.4 -1.85% | 11.09 | 517,300 | 0 | 0 |
12/10 | 21.6 | -0.15 -0.69% | 11.71 | 539,100 | 0 | 0 |
09/10 | 21.75 | 0.15 +0.69% | 13.56 | 627,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)