Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.10 +0.05 (+0.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DSE | 617,000 | |
| KL MUA chủ động | 262,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 326,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 27,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 20.1 | 0.05 +0.25% | 12.3 | 617,000 | 0 | 0 |
05/11 | 20.05 | 0 0.00% | 6.97 | 348,100 | 0 | 0 |
04/11 | 20.05 | 0.35 +1.78% | 11.48 | 577,700 | 0 | 0 |
03/11 | 19.7 | 0 0.00% | 4.81 | 244,200 | 45.29 | 2,287,400 |
02/11 | 19.7 | -0.1 -0.51% | 6 | 304,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)