Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.00 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 370 | 0 | 0 | 4.8 | 0 | 0 | 3.84 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 360 | 366.98 | 101.94 | 4 | 0.47 | 11.63 | 3.2 | 0.13 | 3.92 |
2023 | Cả năm | 330 | 380.6 | 115.33 | 7 | 2.01 | 28.68 | 5.6 | 1.19 | 21.24 |