Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
51.70 +2.20 (+4.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DBD | 79,400 | |
| KL MUA chủ động | 44,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 21,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 13,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 51.7 | 2.2 +4.44% | 4.01 | 79,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 49.5 | 0 0.00% | 0.92 | 18,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 49.5 | 1.1 +2.27% | 2.22 | 45,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 48.4 | -0.1 -0.21% | 0.34 | 7,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 48.5 | 0.1 +0.21% | 1.23 | 25,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)