Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.20 +0.10 (+0.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DBD | 12,400 | |
| KL MUA chủ động | 500 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 50.2 | 0.1 +0.20% | 0.62 | 12,400 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 50.1 | -1.3 -2.53% | 0.58 | 11,400 | 144.67 | 2,814,500 |
03/06/2026 | 51.4 | 0.4 +0.78% | 3.84 | 75,600 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 51 | -0.2 -0.39% | 1.21 | 23,800 | 4.59 | 90,000 |
01/06/2026 | 51.2 | -0.6 -1.16% | 0.8 | 15,600 | 12.01 | 231,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)