Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
146.10 +0.60 (+0.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMP | 43,900 | |
| KL MUA chủ động | 17,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 26,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:23:33 | BMP | 150 | 32,000 | 4,800,000,000 | 4,800,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/07/2026 | 146.1 | 0.6 +0.41% | 6.43 | 43,900 | 4.8 | 32,000 |
09/07/2026 | 145.5 | -1.5 -1.02% | 30.99 | 213,100 | 0 | 0 |
08/07/2026 | 147 | -2.6 -1.74% | 21.27 | 143,400 | 0 | 0 |
07/07/2026 | 149.6 | 0.6 +0.40% | 8.99 | 60,000 | 0 | 0 |
06/07/2026 | 149 | -4.6 -2.99% | 17.6 | 116,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)