Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.49 +0.03 (+1.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BKG | 20,900 | |
| KL MUA chủ động | 6,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 2.49 | 0.03 +1.22% | 0.05 | 20,900 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 2.46 | -0.08 -3.15% | 0.19 | 75,800 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 2.54 | -0.01 -0.39% | 0.02 | 9,200 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 2.55 | 0.02 +0.79% | 0.08 | 30,100 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 2.53 | 0.02 +0.80% | 0.11 | 44,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)