Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
47.60 -1.20 (-2.46%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BFC | 37,900 | |
| KL MUA chủ động | 6,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 30,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/09 | 47.6 | -1.2 -2.46% | 1.82 | 37,900 | 0 | 0 |
03/09 | 48.8 | 1.7 +3.61% | 21.37 | 441,700 | 0 | 0 |
28/08 | 47.1 | -0.65 -1.36% | 3.92 | 82,700 | 0 | 0 |
27/08 | 47.75 | 0.05 +0.10% | 4.7 | 97,900 | 0 | 0 |
26/08 | 47.7 | -0.25 -0.52% | 4.63 | 96,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)