Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
67.10 -3.90 (-5.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BFC | 527,300 | |
| KL MUA chủ động | 265,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 262,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 67.1 | -3.9 -5.49% | 37.11 | 527,300 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 71 | 2.3 +3.35% | 31.68 | 452,000 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 68.7 | -2.3 -3.24% | 5.75 | 84,400 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 71 | 3.1 +4.57% | 11.25 | 160,800 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 67.9 | -2 -2.86% | 33.93 | 492,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)