Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.10 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2024 | 4 | 2,190 | 74.41 | 3.4 | 530.13 | 168.78 | 31.84 | 424.1 | 163.44 | 38.54 |
Cả năm | 669.29 | 30.57 | 306.81 | 57.87 | 259.1 | 61.09 | ||||