Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.10 0.00 (0.00%)
Đơn vị kiểm toán (2023):
Công ty TNHH PwC (Việt Nam)
| # | Q4/24 | % Q4/23 | Q2/23 |
|---|---|---|---|
Doanh thu | 74.5 | N/A | 344.4 |
Các khoản giảm trừ | 0.1 | N/A | N/A |
Doanh thu thuần | 74.4 | N/A | 344.4 |
Giá vốn hàng bán | 69.8 | N/A | 223.7 |
Lợi nhuận gộp | 4.6 | N/A | 120.7 |
Thu nhập tài chính | 215.1 | N/A | 175.3 |
Chi phí tài chính | 130.9 | N/A | 189.4 |
Chi phí tiền lãi | 90.5 | N/A | 76.2 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 137.3 | N/A | 78.6 |
Chi phí bán hàng | 18.2 | N/A | 46.8 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 35.8 | N/A | 17.2 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 172.1 | N/A | 121.3 |
Thu nhập khác | 4.3 | N/A | 0.6 |
Chi phí khác | -7.6 | N/A | -1.3 |
Thu nhập khác, ròng | -3.3 | N/A | -0.7 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 168.8 | N/A | 120.6 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 37.7 | N/A | 20 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | 22.4 | N/A | 11.5 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 15.3 | N/A | 8.6 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 153.5 | N/A | 112 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | -10 | N/A | 28.3 |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 163.4 | N/A | 83.7 |
EPS Quý | 557 | N/A | 181 |