menu
Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ sản xuất
Dương Đình Dũng Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ sản xuất

​​​​​​​Tóm tắt: Chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong phương thức sản xuất, từ đó tác động mạnh mẽ đến quan hệ sản xuất trên cả ba phương diện: quan hệ sở hữu, quan hệ tổ chức - quản lý và quan hệ phân phối. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, kết hợp với khung lý thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin và lý thuyết thể chế để luận giải những tác động đa chiều của chuyển đổi số đến quan hệ sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng chuyển đổi số đã làm xuất hiện các hình thức sở hữu mới (sở hữu dữ liệu, sở hữu nền tảng số), thay đổi căn bản mô hình tổ chức - quản lý sản xuất theo hướng phi tập trung hóa, đồng thời tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức trong quan hệ phân phối. Từ đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm hoàn thiện quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong kỷ nguyên số.

Từ khóa: Chuyển đổi số, quan hệ sản xuất, kinh tế chính trị, lực lượng sản xuất, Cách mạng công nghiệp 4.0

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Chuyển đổi số (digital transformation) đã trở thành xu thế tất yếu của thời đại, lan tỏa sâu rộng vào mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2023), đến năm 2025, giá trị nền kinh tế số toàn cầu dự kiến đạt khoảng 23.000 tỷ USD, chiếm hơn 24% GDP thế giới. Tại Việt Nam, Chính phủ đã ban hành Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020), xác định chuyển đổi số là động lực quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội.

Từ góc độ kinh tế chính trị, chuyển đổi số không đơn thuần là sự thay đổi về công nghệ mà còn là quá trình biến đổi sâu sắc trong phương thức sản xuất bao gồm cả lực lượng sản xuất (LLSX) và quan hệ sản xuất (QHSX). Theo quy luật về sự phù hợp giữa QHSX với trình độ phát triển của LLSX mà K. Marx đã chỉ ra, khi LLSX phát triển lên một trình độ mới, tất yếu đòi hỏi QHSX phải thay đổi tương ứng (Marx & Engels, 1859).

Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện nay về chuyển đổi số chủ yếu tiếp cận từ góc độ công nghệ, quản trị kinh doanh hoặc chính sách công, mà chưa đi sâu phân tích tác động của nó đến quan hệ sản xuất từ nền tảng lý luận kinh tế chính trị. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cần được lấp đầy, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Bài viết này nhằm mục tiêu:

(1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa chuyển đổi số và quan hệ sản xuất;
(2) Phân tích tác động của chuyển đổi số đến ba mặt của quan hệ sản xuất;
(3) Đề xuất khuyến nghị chính sách nhằm hoàn thiện quan hệ sản xuất trong kỷ nguyên số.

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận

2.1.1. Quan hệ sản xuất trong lý luận kinh tế chính trị Mác - Lênin

Theo K. Marx, quan hệ sản xuất là tổng hợp các quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người trong quá trình sản xuất, được cấu thành bởi ba mặt thống nhất biện chứng:

Quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất (TLSX): đây là mặt quyết định, chi phối hai mặt còn lại, xác định ai là chủ sở hữu các yếu tố sản xuất;
Quan hệ tổ chức - quản lý quá trình sản xuất: phản ánh cách thức con người tổ chức, phối hợp và điều hành hoạt động sản xuất;
Quan hệ phân phối sản phẩm: thể hiện cách thức phân chia kết quả sản xuất giữa các chủ thể kinh tế.

Marx (1867) nhấn mạnh trong Tư bản rằng: "Trong sự sản xuất xã hội ra đời sống của mình, con người ta bước vào những quan hệ nhất định, tất yếu, không phụ thuộc vào ý muốn của họ tức những quan hệ sản xuất, những quan hệ này phù hợp với một trình độ phát triển nhất định của các lực lượng sản xuất vật chất".

Nguyên lý cốt lõi ở đây là quy luật về sự phù hợp: QHSX phải phù hợp với trình độ phát triển của LLSX. Khi LLSX phát triển vượt trội, QHSX cũ trở nên lỗi thời và cần được thay thế bằng QHSX mới tiến bộ hơn.

2.1.2. Chuyển đổi số và sự phát triển của lực lượng sản xuất

Chuyển đổi số được hiểu là quá trình ứng dụng các công nghệ số (trí tuệ nhân tạo - AI, dữ liệu lớn - Big Data, Internet vạn vật - IoT, điện toán đám mây - Cloud Computing, chuỗi khối - Blockchain...) để thay đổi căn bản cách thức vận hành, mô hình kinh doanh và cung cấp giá trị mới (Vial, 2019; Verhoef et al., 2021).

Từ góc nhìn kinh tế chính trị, chuyển đổi số tạo ra bước nhảy vọt về chất trong LLSX trên các phương diện:

Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ sản xuất

Sự phát triển vượt bậc này của LLSX tất yếu đặt ra yêu cầu điều chỉnh QHSX cho phù hợp — đúng như quy luật Marx đã phát hiện.

2.1.3. Lý thuyết thể chế và kinh tế nền tảng

Bên cạnh khung lý luận Mác - Lênin, bài viết còn vận dụng lý thuyết kinh tế thể chế mới (New Institutional Economics) của Douglass North (1990) và lý thuyết kinh tế nền tảng (Platform Economics) của Tirole (2003), Parker et al. (2016) để phân tích sự thay đổi trong cấu trúc thể chế kinh tế và mô hình kinh doanh nền tảng những nhân tố trực tiếp tác động đến quan hệ sản xuất.

2.2. Tổng quan nghiên cứu

Trên thế giới, các nghiên cứu về tác động của công nghệ số đến quan hệ kinh tế đã được triển khai từ nhiều góc độ:
Schwab (2016) trong công trình "The Fourth Industrial Revolution" đã chỉ ra rằng CMCN 4.0 đang làm thay đổi căn bản không chỉ phương thức sản xuất mà cả cấu trúc xã hội và thể chế kinh tế.
Srnicek (2017) trong "Platform Capitalism" phân tích sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản nền tảng, trong đó dữ liệu trở thành "nguyên liệu thô" mới và các nền tảng số trở thành phương tiện sản xuất chủ đạo.
Zuboff (2019) với khái niệm "chủ nghĩa tư bản giám sát" (surveillance capitalism) đã cảnh báo về sự tập trung quyền lực kinh tế dựa trên kiểm soát dữ liệu.
Acemoglu & Restrepo (2020) nghiên cứu tác động của tự động hóa và AI đến thị trường lao động, chỉ ra hiệu ứng thay thế và hiệu ứng bổ sung của công nghệ đối với lao động.
Tại Việt Nam, một số nghiên cứu đáng chú ý:
Nguyễn Văn Thạo (2021) phân tích tác động của CMCN 4.0 đến hoàn thiện QHSX ở Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu đổi mới thể chế sở hữu.
Trần Thị Minh Châu (2022) nghiên cứu mối quan hệ giữa kinh tế số và QHSX trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
Phạm Văn Đức (2023) bàn về biến đổi của QHSX dưới tác động của cuộc cách mạng số từ tiếp cận triết học Mác.

Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có phần lớn mới dừng ở mức khái quát, chưa phân tích một cách hệ thống và chuyên sâu tác động của chuyển đổi số đến từng mặt cụ thể của QHSX, đặc biệt chưa làm rõ sự vận động biện chứng giữa LLSX số hóa và QHSX trong giai đoạn hiện nay.

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Bài viết sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu:

Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: làm nền tảng phương pháp luận, xem xét sự vận động của QHSX trong mối quan hệ biện chứng với LLSX và trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
Phương pháp trừu tượng hóa khoa học: tách biệt những yếu tố bản chất khỏi hiện tượng bề ngoài để nhận diện bản chất tác động của chuyển đổi số.
Phương pháp phân tích - tổng hợp: phân tích tác động đến từng mặt của QHSX, sau đó tổng hợp để đánh giá toàn diện.
Phương pháp so sánh: đối chiếu sự thay đổi QHSX trước và sau chuyển đổi số; so sánh kinh nghiệm quốc tế.
Phương pháp logic - lịch sử: kết hợp phân tích logic với trình tự lịch sử phát triển công nghệ số.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ: các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, báo cáo của các tổ chức quốc tế (WEF, OECD, WB, ITU), văn kiện Đảng, văn bản pháp luật Nhà nước và số liệu thống kê chính thức.

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ sở hữu

4.1.1. Sự xuất hiện các hình thức sở hữu mới

Chuyển đổi số đã làm nảy sinh những hình thức sở hữu chưa từng có tiền lệ trong lịch sử kinh tế chính trị, tạo ra sự biến đổi căn bản trong quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất.

Thứ nhất, sở hữu dữ liệu (Data Ownership). Trong nền kinh tế số, dữ liệu được coi là "dầu mỏ mới" (The Economist, 2017), trở thành một loại tư liệu sản xuất đặc biệt quan trọng. Khác với tư liệu sản xuất truyền thống, dữ liệu có những đặc tính riêng biệt:
Tính phi vật thể: dữ liệu không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình;
Tính không cạn kiệt: dữ liệu có thể được sao chép và sử dụng đồng thời mà không bị hao mòn;
Tính phi loại trừ: nhiều chủ thể có thể cùng sử dụng một bộ dữ liệu;
Tính giá trị gia tăng theo quy mô: giá trị dữ liệu tăng lên khi khối lượng và sự liên kết dữ liệu tăng.

Những đặc tính này đặt ra câu hỏi mang tính lý luận sâu sắc: Ai là chủ sở hữu dữ liệu? Quyền sở hữu dữ liệu được xác lập như thế nào? Hiện nay, phần lớn dữ liệu cá nhân và dữ liệu hành vi được thu thập, lưu trữ và khai thác bởi các tập đoàn công nghệ lớn (Big Tech) như Google, Meta, Amazon, Alibaba, trong khi người dùng chủ thể tạo ra dữ liệu gần như không có quyền sở hữu hay kiểm soát thực sự đối với "tài sản" này.

Thứ hai, sở hữu nền tảng số (Platform Ownership). Các nền tảng số (Uber, Grab, Airbnb, Shopee, TikTok...) đã trở thành một loại tư liệu sản xuất mới, đóng vai trò trung gian kết nối giữa người cung cấp và người sử dụng dịch vụ. Chủ sở hữu nền tảng không trực tiếp sở hữu phương tiện sản xuất truyền thống (xe, nhà, hàng hóa) nhưng kiểm soát "phương tiện kết nối" một dạng TLSX phi vật thể nhưng có giá trị kinh tế to lớn.

Hiện tượng này tạo ra một nghịch lý sở hữu: Uber là hãng taxi lớn nhất thế giới nhưng không sở hữu chiếc xe nào; Airbnb là nhà cung cấp chỗ ở lớn nhất nhưng không sở hữu bất động sản; Alibaba là nhà bán lẻ lớn nhất nhưng không có kho hàng (Goodwin, 2015). Từ góc nhìn kinh tế chính trị, đây là sự chuyển dịch từ sở hữu vật chất sang sở hữu số (digital ownership), từ kiểm soát tài sản hữu hình sang kiểm soát hệ sinh thái số.

Thứ ba, sở hữu trí tuệ nhân tạo và thuật toán. AI và thuật toán (algorithm) ngày càng đóng vai trò quyết định trong quá trình sản xuất. Quyền sở hữu đối với các hệ thống AI, mô hình học máy (machine learning) và thuật toán tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Điều này đặt ra vấn đề: thuật toán có phải là tư liệu sản xuất không? Nếu có, quyền sở hữu thuật toán mang bản chất kinh tế - chính trị gì?

4.1.2. Xu hướng tập trung và phi tập trung trong sở hữu

Chuyển đổi số tạo ra hai xu hướng trái ngược trong quan hệ sở hữu:

Xu hướng tập trung hóa sở hữu: Hiệu ứng mạng lưới (network effects) và lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale) trong kinh tế số có xu hướng tạo ra các vị thế độc quyền tự nhiên (natural monopoly). Các Big Tech (GAFAM: Google, Apple, Facebook/Meta, Amazon, Microsoft) kiểm soát phần lớn hạ tầng số toàn cầu. Theo Statista (2023), tổng vốn hóa thị trường của 5 công ty này vượt 9.000 tỷ USD, lớn hơn GDP của hầu hết các quốc gia. Sự tập trung này tạo ra quyền lực kinh tế khổng lồ, làm sâu sắc thêm tình trạng bất bình đẳng trong sở hữu TLSX.
Xu hướng phi tập trung hóa sở hữu: Ngược lại, công nghệ Blockchain và mô hình tổ chức tự trị phi tập trung (DAO - Decentralized Autonomous Organization) mở ra khả năng phân tán quyền sở hữu. Token hóa (tokenization) cho phép chia nhỏ quyền sở hữu tài sản thành các đơn vị nhỏ, giúp mở rộng khả năng tiếp cận sở hữu TLSX cho nhiều chủ thể hơn. Kinh tế chia sẻ (sharing economy) cũng tạo điều kiện để quyền sử dụng TLSX được phân phối rộng rãi hơn mà không nhất thiết phải sở hữu.

4.2. Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ tổ chức - quản lý sản xuất

4.2.1. Chuyển đổi mô hình tổ chức sản xuất

Chuyển đổi số đã tạo ra sự chuyển dịch mang tính cách mạng trong cách thức tổ chức sản xuất:

Từ mô hình tuyến tính sang mô hình nền tảng (Platform Model). Mô hình sản xuất truyền thống vận hành theo chuỗi giá trị tuyến tính (cung cấp → sản xuất → phân phối → tiêu dùng). Chuyển đổi số đã chuyển sang mô hình nền tảng, nơi giá trị được tạo ra từ sự tương tác đa chiều giữa các chủ thể trên cùng một hệ sinh thái số. Parker et al. (2016) gọi đây là cuộc "cách mạng nền tảng" (platform revolution).
Từ quản lý tập trung sang quản lý phi tập trung, linh hoạt. Nhờ các công nghệ số, mô hình làm việc từ xa (remote work), tổ chức phẳng (flat organization), quản trị dựa trên dữ liệu (data-driven management) ngày càng phổ biến. Theo McKinsey (2023), sau đại dịch COVID-19, khoảng 58% lao động tại Mỹ có thể làm việc từ xa ít nhất một ngày/tuần. Điều này thay đổi căn bản quan hệ quản lý giữa người sử dụng lao động và người lao động.
Từ sản xuất hàng loạt sang cá nhân hóa đại trà (Mass Customization). Công nghệ số cho phép sản xuất theo yêu cầu riêng của từng khách hàng nhưng vẫn đạt được hiệu quả của sản xuất quy mô lớn. Sự thay đổi này đòi hỏi cách thức tổ chức sản xuất linh hoạt, phân quyền và có tính thích ứng cao.

4.2.2. Thay đổi quan hệ lao động

Chuyển đổi số tạo ra những biến đổi quan trọng trong quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động:

Sự xuất hiện của "lao động nền tảng" (platform labor/gig workers). Hàng triệu người lao động trên toàn cầu hiện đang làm việc thông qua các nền tảng số (tài xế Grab, shipper, freelancer...). Theo ILO (2021), số lượng nền tảng lao động số toàn cầu đã tăng gấp 5 lần trong giai đoạn 2010-2020. Đặc điểm nổi bật của lao động nền tảng là:

Không có hợp đồng lao động chính thức;

Không được hưởng các chế độ bảo hiểm, phúc lợi;

Thu nhập bấp bênh, phụ thuộc vào thuật toán phân phối công việc;

Ranh giới mờ nhạt giữa "người lao động" và "đối tác độc lập".

Từ góc nhìn kinh tế chính trị, đây là sự biến tướng của quan hệ bóc lột dưới hình thức mới: người lao động chịu rủi ro của "doanh nhân" nhưng không có quyền của "chủ sở hữu", trong khi nền tảng thu lợi nhuận từ vị thế trung gian mà không chịu nghĩa vụ của "người sử dụng lao động".

Tự động hóa và thay thế lao động. AI và robot đang thay thế ngày càng nhiều công việc truyền thống. Theo ước tính của WEF (2023), đến năm 2027, khoảng 83 triệu việc làm có thể bị mất đi do tự động hóa, trong khi 69 triệu việc làm mới được tạo ra. Sự "hủy diệt sáng tạo" (creative destruction) theo thuật ngữ của Schumpeter đặt ra thách thức to lớn trong tổ chức và quản lý lực lượng lao động.

4.2.3. Quản trị dựa trên thuật toán (Algorithmic Management)

Một xu hướng đáng chú ý là sự trỗi dậy của "quản lý thuật toán" trong đó thuật toán đảm nhận các chức năng quản lý truyền thống: phân công công việc, giám sát hiệu suất, đánh giá năng lực, thậm chí sa thải nhân viên (Duggan et al., 2020). Điều này tạo ra tình trạng "quyền lực vô hình": người lao động bị quản lý bởi một hệ thống không minh bạch, không thể đối thoại hay thương lượng.

4.3. Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ phân phối

4.3.1. Biến đổi trong phân phối thu nhập

Chuyển đổi số tác động sâu sắc đến cơ chế phân phối thu nhập theo nhiều chiều hướng phức tạp:

Gia tăng bất bình đẳng thu nhập giữa lao động số và lao động truyền thống. Chuyển đổi số tạo ra sự phân cực lao động (labor polarization): nhóm lao động có kỹ năng số cao (data scientist, AI engineer, full-stack developer...) được trả lương rất cao, trong khi nhóm lao động kỹ năng thấp đối mặt với nguy cơ thất nghiệp hoặc thu nhập giảm sút. Theo OECD (2023), khoảng cách thu nhập giữa nhóm 10% thu nhập cao nhất và nhóm 10% thu nhập thấp nhất tại các nước phát triển đã tăng 35% trong hai thập kỷ qua, với công nghệ số là một trong những nhân tố chính.
Sự chuyển dịch từ phân phối theo lao động sang phân phối theo dữ liệu và thuật toán. Trong kinh tế truyền thống, phân phối chủ yếu dựa trên lao động (tiền lương) và vốn (lợi nhuận). Trong kinh tế số, một hình thức phân phối mới xuất hiện phân phối theo dữ liệu (distribution by data contribution). Người nắm giữ và khai thác dữ liệu chiếm phần thu nhập ngày càng lớn, trong khi người tạo ra dữ liệu (người dùng) lại không nhận được phần phân phối tương xứng.
Hiệu ứng "thắng giải lớn" (Winner-takes-all/Winner-takes-most). Do đặc tính hiệu ứng mạng lưới, kinh tế số có xu hướng tạo ra thị trường "thắng giải lớn", nơi một hoặc vài doanh nghiệp chiếm phần lớn thị phần và lợi nhuận, trong khi đa số còn lại chỉ nhận được phần rất nhỏ. Ví dụ, Google chiếm hơn 92% thị phần tìm kiếm toàn cầu (StatCounter, 2023).

4.3.2. Phân phối giá trị trong kinh tế nền tảng

Mô hình kinh tế nền tảng tạo ra cấu trúc phân phối đặc thù:

Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ sản xuất

Nguồn: Tổng hợp từ Parker et al. (2016), Evans & Schmalensee (2016)

Cấu trúc phân phối này cho thấy chủ nền tảng thu lợi nhuận không tương xứng với đóng góp lao động trực tiếp, mà chủ yếu từ vị thế kiểm soát "phương tiện kết nối" một dạng địa tô kỹ thuật số (digital rent) theo khái niệm mà một số nhà kinh tế chính trị đương đại đề xuất.

4.3.3. Vấn đề phân phối lại và vai trò của nhà nước

Chuyển đổi số đặt ra yêu cầu cấp bách về cải cách cơ chế phân phối lại (redistribution):

Thuế kỹ thuật số (digital tax): Nhiều quốc gia đã và đang áp dụng thuế đối với các doanh nghiệp công nghệ xuyên quốc gia. OECD (2021) đã đạt thỏa thuận khung về thuế tối thiểu toàn cầu 15%.
Thu nhập cơ bản phổ quát (Universal Basic Income - UBI): Trước nguy cơ thất nghiệp do tự động hóa, một số học giả đề xuất phân phối thu nhập cơ bản cho mọi công dân, lấy nguồn từ đánh thuế doanh nghiệp công nghệ.
Chia sẻ dữ liệu và lợi ích từ dữ liệu: Xu hướng "dữ liệu như hàng hóa công" (data as public good) đặt ra khả năng người dùng được chia sẻ lợi ích từ việc khai thác dữ liệu cá nhân.

4.4. Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất số và quan hệ sản xuất

Từ phân tích trên, có thể rút ra một số nhận định về mối quan hệ biện chứng giữa LLSX số và QHSX:

Thứ nhất, chuyển đổi số đã nâng LLSX lên trình độ mới về chất, tạo ra mâu thuẫn với QHSX hiện hành. Nhiều quy định pháp luật, thể chế kinh tế, chính sách quản lý được thiết kế cho nền kinh tế công nghiệp truyền thống đã trở nên lỗi thời, không theo kịp sự phát triển của LLSX số.
Thứ hai, QHSX mới đang hình thành nhưng chưa hoàn thiện. Các hình thức sở hữu số, quan hệ lao động nền tảng, cơ chế phân phối dữ liệu... đều đang trong quá trình định hình, thiếu khung pháp lý và thể chế rõ ràng.
Thứ ba, tồn tại nguy cơ QHSX mới tái tạo và thậm chí trầm trọng hóa các mâu thuẫn cũ: bất bình đẳng sở hữu, bóc lột lao động, tập trung quyền lực kinh tế... dưới những hình thức tinh vi hơn.

5. LIÊN HỆ THỰC TIỄN VIỆT NAM

5.1. Bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam

Việt Nam đang trong quá trình đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông (2023):

Kinh tế số Việt Nam đạt khoảng 23,4 tỷ USD, chiếm khoảng 16,5% GDP;

Việt Nam có hơn 78 triệu người dùng Internet (tỷ lệ 79,1%);

Hơn 800.000 doanh nghiệp đang ở các mức độ chuyển đổi số khác nhau;

Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) xếp hạng 86/193 quốc gia (UN, 2022).

5.2. Tác động đến quan hệ sản xuất ở Việt Nam

Về quan hệ sở hữu: Đảng và Nhà nước Việt Nam chủ trương phát triển nền kinh tế nhiều hình thức sở hữu, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Chuyển đổi số đặt ra yêu cầu:

Xây dựng khung pháp lý về sở hữu dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân);

Xác lập quyền sở hữu nhà nước đối với hạ tầng số quốc gia, dữ liệu chiến lược;

Phát triển các nền tảng số "Make in Vietnam" để tránh phụ thuộc vào nền tảng nước ngoài.

Về quan hệ tổ chức - quản lý: Việt Nam đang đối mặt với thách thức khi hàng triệu lao động phi chính thức tham gia kinh tế nền tảng (tài xế Grab, Gojek, shipper Shopee...) mà chưa có khung pháp lý rõ ràng về quan hệ lao động. Bộ luật Lao động 2019 chưa bao quát đầy đủ hình thức lao động nền tảng.
Về quan hệ phân phối: Bất bình đẳng số (digital divide) giữa thành thị - nông thôn, giữa các vùng miền đang tạo ra khoảng cách phân phối mới. Ngoài ra, vấn đề thuế đối với kinh doanh trên nền tảng số xuyên biên giới (Facebook, Google, Netflix...) đòi hỏi cơ chế phân phối lại hiệu quả hơn.

6. KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách:

6.1. Hoàn thiện quan hệ sở hữu trong kỷ nguyên số

(i) Xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu dữ liệu, xác lập rõ quyền sở hữu, quyền sử dụng, quyền chuyển nhượng dữ liệu cho các chủ thể (cá nhân, doanh nghiệp, nhà nước);
(ii) Xác lập chế độ sở hữu toàn dân đối với dữ liệu chiến lược quốc gia (dữ liệu dân cư, dữ liệu tài nguyên, dữ liệu an ninh) nhằm bảo vệ chủ quyền số;
(iii) Phát triển hạ tầng số quốc gia với vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, đồng thời khuyến khích kinh tế tư nhân tham gia đầu tư;
(iv) Nghiên cứu ứng dụng mô hình sở hữu phi tập trung (DAO, tokenization) trong một số lĩnh vực phù hợp, dưới sự quản lý của nhà nước.

6.2. Đổi mới quan hệ tổ chức - quản lý sản xuất

(v) Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động để bao quát hình thức lao động nền tảng, bảo vệ quyền lợi người lao động trong kinh tế gig;
(vi) Xây dựng cơ chế giám sát thuật toán (algorithmic accountability) nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong quản lý lao động dựa trên AI;
(vii) Đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho người lao động, chú trọng chương trình đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling);
(viii) Phát triển mô hình tổ chức sản xuất linh hoạt, kết hợp giữa quản lý tập trung (ở cấp chiến lược) và phân quyền (ở cấp tác nghiệp).

6.3. Cải cách quan hệ phân phối

(ix) Áp dụng thuế kỹ thuật số đối với các doanh nghiệp công nghệ xuyên quốc gia hoạt động tại Việt Nam, phù hợp với khung thuế tối thiểu toàn cầu OECD;
(x) Xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích từ dữ liệu: nghiên cứu mô hình "cổ tức dữ liệu" (data dividend) hoặc quỹ phúc lợi từ khai thác dữ liệu;
(xi) Thu hẹp khoảng cách số (digital divide) giữa các vùng miền, giữa thành thị và nông thôn thông qua đầu tư hạ tầng viễn thông và chương trình phổ cập kỹ năng số;
(xii) Hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội phù hợp với đặc điểm lao động nền tảng và lao động linh hoạt, bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.

7. KẾT LUẬN

Chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi mang tính cách mạng trong quan hệ sản xuất, thể hiện trên cả ba mặt: sở hữu, tổ chức - quản lý và phân phối. Sự xuất hiện của dữ liệu và nền tảng số như những tư liệu sản xuất mới đã làm nảy sinh các hình thức sở hữu chưa có tiền lệ. Mô hình tổ chức sản xuất và quan hệ lao động đang chuyển đổi sâu sắc với sự trỗi dậy của kinh tế nền tảng và lao động gig. Cơ chế phân phối đối mặt với thách thức gia tăng bất bình đẳng và sự chuyển dịch từ phân phối theo lao động sang phân phối theo dữ liệu.

Quy luật về sự phù hợp giữa QHSX với trình độ phát triển của LLSX mà K. Marx phát hiện vẫn giữ nguyên giá trị khoa học trong kỷ nguyên số. Sự phát triển vượt bậc của LLSX số đòi hỏi tất yếu phải đổi mới, hoàn thiện QHSX bao gồm cả thể chế, chính sách, pháp luật để tạo động lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

Đối với Việt Nam, việc nhận diện đúng đắn tác động của chuyển đổi số đến QHSX có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Cần chủ động hoàn thiện thể chế sở hữu số, đổi mới quan hệ tổ chức - quản lý lao động, và cải cách cơ chế phân phối để vừa phát huy tối đa tiềm năng của chuyển đổi số, vừa đảm bảo công bằng xã hội và định hướng XHCN.

Nghiên cứu này có một số hạn chế: chủ yếu sử dụng phương pháp định tính, chưa có khảo sát thực nghiệm. Các nghiên cứu tiếp theo nên bổ sung phương pháp định lượng (nghiên cứu khảo sát, phân tích kinh tế lượng) và nghiên cứu tình huống (case study) cụ thể tại Việt Nam để kiểm chứng và làm sâu sắc hơn các luận điểm lý thuyết.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tài liệu tiếng Việt

Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.

Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Báo cáo thường niên chuyển đổi số quốc gia năm 2023. Hà Nội.

Marx, K. & Engels, F. (1995). Toàn tập, tập 13. Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia.

Nguyễn Văn Thạo (2021). "Tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 đến hoàn thiện quan hệ sản xuất ở Việt Nam". Tạp chí Cộng sản, số 5/2021.

Phạm Văn Đức (2023). "Biến đổi của quan hệ sản xuất dưới tác động của cách mạng số: Tiếp cận triết học". Tạp chí Triết học, số 2/2023.

Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia.

Trần Thị Minh Châu (2022). "Kinh tế số và quan hệ sản xuất trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa". Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 298.

Tài liệu tiếng Anh

Acemoglu, D. & Restrepo, P. (2020). "Robots and Jobs: Evidence from US Labor Markets". Journal of Political Economy, 128(6), 2188-2244.

Duggan, J., Sherman, U., Carbery, R. & McDonnell, A. (2020). "Algorithmic management and app-work in the gig economy: A research agenda for employment relations and HRM". Human Resource Management Journal, 30(1), 114-132.

Evans, D.S. & Schmalensee, R. (2016). Matchmakers: The New Economics of Multisided Platforms. Boston: Harvard Business Review Press.

ILO (2021). World Employment and Social Outlook 2021: The Role of Digital Labour Platforms. Geneva: ILO.

Marx, K. (1867/1990). Capital: Volume 1. London: Penguin Books.

McKinsey Global Institute (2023). The State of Organizations 2023. New York: McKinsey & Company.

North, D.C. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge: Cambridge University Press.

OECD (2023). OECD Employment Outlook 2023: Artificial Intelligence and the Labour Market. Paris: OECD Publishing.

Parker, G.G., Van Alstyne, M.W. & Choudary, S.P. (2016). Platform Revolution: How Networked Markets Are Transforming the Economy. New York: W.W. Norton.

Schwab, K. (2016). The Fourth Industrial Revolution. Geneva: World Economic Forum.

Srnicek, N. (2017). Platform Capitalism. Cambridge: Polity Press.

Tirole, J. (2003). "The Theory of Industrial Organization". Cambridge, MA: MIT Press.

Verhoef, P.C. et al. (2021). "Digital transformation: A multidisciplinary reflection and research agenda". Journal of Business Research, 122, 889-901.

Vial, G. (2019). "Understanding digital transformation: A review and a research agenda". The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144.

WEF (2023). The Future of Jobs Report 2023. Geneva: World Economic Forum.

Zuboff, S. (2019). The Age of Surveillance Capitalism. New York: PublicAffairs.

Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews

Từ khóa liên quan

Bấm vào mỗi từ khóa để xem bài cùng chủ đề

Theo dõi người đăng bài

Dương Đình Dũng Pro
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay