Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ sản xuất
Tóm tắt: Chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong phương thức sản xuất, từ đó tác động mạnh mẽ đến quan hệ sản xuất trên cả ba phương diện: quan hệ sở hữu, quan hệ tổ chức - quản lý và quan hệ phân phối. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, kết hợp với khung lý thuyết kinh tế chính trị Mác - Lênin và lý thuyết thể chế để luận giải những tác động đa chiều của chuyển đổi số đến quan hệ sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng chuyển đổi số đã làm xuất hiện các hình thức sở hữu mới (sở hữu dữ liệu, sở hữu nền tảng số), thay đổi căn bản mô hình tổ chức - quản lý sản xuất theo hướng phi tập trung hóa, đồng thời tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức trong quan hệ phân phối. Từ đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm hoàn thiện quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong kỷ nguyên số.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Chuyển đổi số (digital transformation) đã trở thành xu thế tất yếu của thời đại, lan tỏa sâu rộng vào mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2023), đến năm 2025, giá trị nền kinh tế số toàn cầu dự kiến đạt khoảng 23.000 tỷ USD, chiếm hơn 24% GDP thế giới. Tại Việt Nam, Chính phủ đã ban hành Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020), xác định chuyển đổi số là động lực quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội.
Từ góc độ kinh tế chính trị, chuyển đổi số không đơn thuần là sự thay đổi về công nghệ mà còn là quá trình biến đổi sâu sắc trong phương thức sản xuất bao gồm cả lực lượng sản xuất (LLSX) và quan hệ sản xuất (QHSX). Theo quy luật về sự phù hợp giữa QHSX với trình độ phát triển của LLSX mà K. Marx đã chỉ ra, khi LLSX phát triển lên một trình độ mới, tất yếu đòi hỏi QHSX phải thay đổi tương ứng (Marx & Engels, 1859).
Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện nay về chuyển đổi số chủ yếu tiếp cận từ góc độ công nghệ, quản trị kinh doanh hoặc chính sách công, mà chưa đi sâu phân tích tác động của nó đến quan hệ sản xuất từ nền tảng lý luận kinh tế chính trị. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cần được lấp đầy, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Bài viết này nhằm mục tiêu:
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý luận
2.1.1. Quan hệ sản xuất trong lý luận kinh tế chính trị Mác - Lênin
Theo K. Marx, quan hệ sản xuất là tổng hợp các quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người trong quá trình sản xuất, được cấu thành bởi ba mặt thống nhất biện chứng:
Marx (1867) nhấn mạnh trong Tư bản rằng: "Trong sự sản xuất xã hội ra đời sống của mình, con người ta bước vào những quan hệ nhất định, tất yếu, không phụ thuộc vào ý muốn của họ tức những quan hệ sản xuất, những quan hệ này phù hợp với một trình độ phát triển nhất định của các lực lượng sản xuất vật chất".
Nguyên lý cốt lõi ở đây là quy luật về sự phù hợp: QHSX phải phù hợp với trình độ phát triển của LLSX. Khi LLSX phát triển vượt trội, QHSX cũ trở nên lỗi thời và cần được thay thế bằng QHSX mới tiến bộ hơn.
2.1.2. Chuyển đổi số và sự phát triển của lực lượng sản xuất
Chuyển đổi số được hiểu là quá trình ứng dụng các công nghệ số (trí tuệ nhân tạo - AI, dữ liệu lớn - Big Data, Internet vạn vật - IoT, điện toán đám mây - Cloud Computing, chuỗi khối - Blockchain...) để thay đổi căn bản cách thức vận hành, mô hình kinh doanh và cung cấp giá trị mới (Vial, 2019; Verhoef et al., 2021).
Từ góc nhìn kinh tế chính trị, chuyển đổi số tạo ra bước nhảy vọt về chất trong LLSX trên các phương diện:
Sự phát triển vượt bậc này của LLSX tất yếu đặt ra yêu cầu điều chỉnh QHSX cho phù hợp — đúng như quy luật Marx đã phát hiện.
2.1.3. Lý thuyết thể chế và kinh tế nền tảng
Bên cạnh khung lý luận Mác - Lênin, bài viết còn vận dụng lý thuyết kinh tế thể chế mới (New Institutional Economics) của Douglass North (1990) và lý thuyết kinh tế nền tảng (Platform Economics) của Tirole (2003), Parker et al. (2016) để phân tích sự thay đổi trong cấu trúc thể chế kinh tế và mô hình kinh doanh nền tảng những nhân tố trực tiếp tác động đến quan hệ sản xuất.
2.2. Tổng quan nghiên cứu
Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có phần lớn mới dừng ở mức khái quát, chưa phân tích một cách hệ thống và chuyên sâu tác động của chuyển đổi số đến từng mặt cụ thể của QHSX, đặc biệt chưa làm rõ sự vận động biện chứng giữa LLSX số hóa và QHSX trong giai đoạn hiện nay.
3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Bài viết sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu:
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ: các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, báo cáo của các tổ chức quốc tế (WEF, OECD, WB, ITU), văn kiện Đảng, văn bản pháp luật Nhà nước và số liệu thống kê chính thức.
4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ sở hữu
4.1.1. Sự xuất hiện các hình thức sở hữu mới
Chuyển đổi số đã làm nảy sinh những hình thức sở hữu chưa từng có tiền lệ trong lịch sử kinh tế chính trị, tạo ra sự biến đổi căn bản trong quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất.
Những đặc tính này đặt ra câu hỏi mang tính lý luận sâu sắc: Ai là chủ sở hữu dữ liệu? Quyền sở hữu dữ liệu được xác lập như thế nào? Hiện nay, phần lớn dữ liệu cá nhân và dữ liệu hành vi được thu thập, lưu trữ và khai thác bởi các tập đoàn công nghệ lớn (Big Tech) như Google, Meta, Amazon, Alibaba, trong khi người dùng chủ thể tạo ra dữ liệu gần như không có quyền sở hữu hay kiểm soát thực sự đối với "tài sản" này.
Hiện tượng này tạo ra một nghịch lý sở hữu: Uber là hãng taxi lớn nhất thế giới nhưng không sở hữu chiếc xe nào; Airbnb là nhà cung cấp chỗ ở lớn nhất nhưng không sở hữu bất động sản; Alibaba là nhà bán lẻ lớn nhất nhưng không có kho hàng (Goodwin, 2015). Từ góc nhìn kinh tế chính trị, đây là sự chuyển dịch từ sở hữu vật chất sang sở hữu số (digital ownership), từ kiểm soát tài sản hữu hình sang kiểm soát hệ sinh thái số.
4.1.2. Xu hướng tập trung và phi tập trung trong sở hữu
Chuyển đổi số tạo ra hai xu hướng trái ngược trong quan hệ sở hữu:
4.2. Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ tổ chức - quản lý sản xuất
4.2.1. Chuyển đổi mô hình tổ chức sản xuất
Chuyển đổi số đã tạo ra sự chuyển dịch mang tính cách mạng trong cách thức tổ chức sản xuất:
4.2.2. Thay đổi quan hệ lao động
Chuyển đổi số tạo ra những biến đổi quan trọng trong quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động:
Không có hợp đồng lao động chính thức;
Không được hưởng các chế độ bảo hiểm, phúc lợi;
Thu nhập bấp bênh, phụ thuộc vào thuật toán phân phối công việc;
Ranh giới mờ nhạt giữa "người lao động" và "đối tác độc lập".
Từ góc nhìn kinh tế chính trị, đây là sự biến tướng của quan hệ bóc lột dưới hình thức mới: người lao động chịu rủi ro của "doanh nhân" nhưng không có quyền của "chủ sở hữu", trong khi nền tảng thu lợi nhuận từ vị thế trung gian mà không chịu nghĩa vụ của "người sử dụng lao động".
4.2.3. Quản trị dựa trên thuật toán (Algorithmic Management)
Một xu hướng đáng chú ý là sự trỗi dậy của "quản lý thuật toán" trong đó thuật toán đảm nhận các chức năng quản lý truyền thống: phân công công việc, giám sát hiệu suất, đánh giá năng lực, thậm chí sa thải nhân viên (Duggan et al., 2020). Điều này tạo ra tình trạng "quyền lực vô hình": người lao động bị quản lý bởi một hệ thống không minh bạch, không thể đối thoại hay thương lượng.
4.3. Tác động của chuyển đổi số đến quan hệ phân phối
4.3.1. Biến đổi trong phân phối thu nhập
Chuyển đổi số tác động sâu sắc đến cơ chế phân phối thu nhập theo nhiều chiều hướng phức tạp:
4.3.2. Phân phối giá trị trong kinh tế nền tảng
Mô hình kinh tế nền tảng tạo ra cấu trúc phân phối đặc thù:
Nguồn: Tổng hợp từ Parker et al. (2016), Evans & Schmalensee (2016)
Cấu trúc phân phối này cho thấy chủ nền tảng thu lợi nhuận không tương xứng với đóng góp lao động trực tiếp, mà chủ yếu từ vị thế kiểm soát "phương tiện kết nối" một dạng địa tô kỹ thuật số (digital rent) theo khái niệm mà một số nhà kinh tế chính trị đương đại đề xuất.
4.3.3. Vấn đề phân phối lại và vai trò của nhà nước
Chuyển đổi số đặt ra yêu cầu cấp bách về cải cách cơ chế phân phối lại (redistribution):
4.4. Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất số và quan hệ sản xuất
Từ phân tích trên, có thể rút ra một số nhận định về mối quan hệ biện chứng giữa LLSX số và QHSX:
5. LIÊN HỆ THỰC TIỄN VIỆT NAM
5.1. Bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam
Việt Nam đang trong quá trình đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông (2023):
Kinh tế số Việt Nam đạt khoảng 23,4 tỷ USD, chiếm khoảng 16,5% GDP;
Việt Nam có hơn 78 triệu người dùng Internet (tỷ lệ 79,1%);
Hơn 800.000 doanh nghiệp đang ở các mức độ chuyển đổi số khác nhau;
Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) xếp hạng 86/193 quốc gia (UN, 2022).
5.2. Tác động đến quan hệ sản xuất ở Việt Nam
Xây dựng khung pháp lý về sở hữu dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân (Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân);
Xác lập quyền sở hữu nhà nước đối với hạ tầng số quốc gia, dữ liệu chiến lược;
Phát triển các nền tảng số "Make in Vietnam" để tránh phụ thuộc vào nền tảng nước ngoài.
6. KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách:
6.1. Hoàn thiện quan hệ sở hữu trong kỷ nguyên số
6.2. Đổi mới quan hệ tổ chức - quản lý sản xuất
6.3. Cải cách quan hệ phân phối
7. KẾT LUẬN
Chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi mang tính cách mạng trong quan hệ sản xuất, thể hiện trên cả ba mặt: sở hữu, tổ chức - quản lý và phân phối. Sự xuất hiện của dữ liệu và nền tảng số như những tư liệu sản xuất mới đã làm nảy sinh các hình thức sở hữu chưa có tiền lệ. Mô hình tổ chức sản xuất và quan hệ lao động đang chuyển đổi sâu sắc với sự trỗi dậy của kinh tế nền tảng và lao động gig. Cơ chế phân phối đối mặt với thách thức gia tăng bất bình đẳng và sự chuyển dịch từ phân phối theo lao động sang phân phối theo dữ liệu.
Quy luật về sự phù hợp giữa QHSX với trình độ phát triển của LLSX mà K. Marx phát hiện vẫn giữ nguyên giá trị khoa học trong kỷ nguyên số. Sự phát triển vượt bậc của LLSX số đòi hỏi tất yếu phải đổi mới, hoàn thiện QHSX bao gồm cả thể chế, chính sách, pháp luật để tạo động lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
Đối với Việt Nam, việc nhận diện đúng đắn tác động của chuyển đổi số đến QHSX có ý nghĩa quan trọng trong xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Cần chủ động hoàn thiện thể chế sở hữu số, đổi mới quan hệ tổ chức - quản lý lao động, và cải cách cơ chế phân phối để vừa phát huy tối đa tiềm năng của chuyển đổi số, vừa đảm bảo công bằng xã hội và định hướng XHCN.
Nghiên cứu này có một số hạn chế: chủ yếu sử dụng phương pháp định tính, chưa có khảo sát thực nghiệm. Các nghiên cứu tiếp theo nên bổ sung phương pháp định lượng (nghiên cứu khảo sát, phân tích kinh tế lượng) và nghiên cứu tình huống (case study) cụ thể tại Việt Nam để kiểm chứng và làm sâu sắc hơn các luận điểm lý thuyết.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu tiếng Việt
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Báo cáo thường niên chuyển đổi số quốc gia năm 2023. Hà Nội.
Marx, K. & Engels, F. (1995). Toàn tập, tập 13. Hà Nội: NXB Chính trị Quốc gia.
Nguyễn Văn Thạo (2021). "Tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 đến hoàn thiện quan hệ sản xuất ở Việt Nam". Tạp chí Cộng sản, số 5/2021.
Phạm Văn Đức (2023). "Biến đổi của quan hệ sản xuất dưới tác động của cách mạng số: Tiếp cận triết học". Tạp chí Triết học, số 2/2023.
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia.
Trần Thị Minh Châu (2022). "Kinh tế số và quan hệ sản xuất trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa". Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 298.
Tài liệu tiếng Anh
Acemoglu, D. & Restrepo, P. (2020). "Robots and Jobs: Evidence from US Labor Markets". Journal of Political Economy, 128(6), 2188-2244.
Duggan, J., Sherman, U., Carbery, R. & McDonnell, A. (2020). "Algorithmic management and app-work in the gig economy: A research agenda for employment relations and HRM". Human Resource Management Journal, 30(1), 114-132.
Evans, D.S. & Schmalensee, R. (2016). Matchmakers: The New Economics of Multisided Platforms. Boston: Harvard Business Review Press.
ILO (2021). World Employment and Social Outlook 2021: The Role of Digital Labour Platforms. Geneva: ILO.
Marx, K. (1867/1990). Capital: Volume 1. London: Penguin Books.
McKinsey Global Institute (2023). The State of Organizations 2023. New York: McKinsey & Company.
North, D.C. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge: Cambridge University Press.
OECD (2023). OECD Employment Outlook 2023: Artificial Intelligence and the Labour Market. Paris: OECD Publishing.
Parker, G.G., Van Alstyne, M.W. & Choudary, S.P. (2016). Platform Revolution: How Networked Markets Are Transforming the Economy. New York: W.W. Norton.
Schwab, K. (2016). The Fourth Industrial Revolution. Geneva: World Economic Forum.
Srnicek, N. (2017). Platform Capitalism. Cambridge: Polity Press.
Tirole, J. (2003). "The Theory of Industrial Organization". Cambridge, MA: MIT Press.
Verhoef, P.C. et al. (2021). "Digital transformation: A multidisciplinary reflection and research agenda". Journal of Business Research, 122, 889-901.
Vial, G. (2019). "Understanding digital transformation: A review and a research agenda". The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144.
WEF (2023). The Future of Jobs Report 2023. Geneva: World Economic Forum.
Zuboff, S. (2019). The Age of Surveillance Capitalism. New York: PublicAffairs.
Theo dõi người đăng bài
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
