menu
Chương I và II: Nixon 1972 và Trump 2026 - tại sao Ngân hàng Trung Ương của Hoa Kỳ (FED) phải độc lập
Phạm Hoàng Sơn Pro
24HMoney đã kiểm duyệt 24HMONEY đã kiểm duyệt

Chương I và II: Nixon 1972 và Trump 2026 - tại sao Ngân hàng Trung Ương của Hoa Kỳ (FED) phải độc lập

Chương I: Nixon – Fed: Can thiệp chính trị, khủng hoảng lạm phát và di sản của một thập kỷ biến động

Tóm tắt

Cuộc đối đầu giữa Tổng thống Richard Nixon và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đầu thập niên 1970 được xem là một trong những pha căng thẳng nhất trong lịch sử quan hệ chính trị – chính sách tiền tệ Hoa Kỳ. Quyết định chính sách tiền tệ bị chi phối bởi mục tiêu chính trị ngắn hạn, sau khi Nixon yêu cầu Chủ tịch Fed Arthur Burns hạ lãi suất nhằm tăng trưởng trước bầu cử 1972, đã góp phần gây ra giai đoạn lạm phát cao và bất ổn kinh tế kéo dài. Bài viết phân tích chi tiết các số liệu lãi suất, lạm phát và giá vàng trong giai đoạn này, bàn luận về hậu quả và cách thể chế Mỹ phục hồi sau đó.

1. Bối cảnh lịch sử: chính trị và áp lực lên Fed

Cuối những năm 1960, Hoa Kỳ đối mặt với áp lực kinh tế mạnh mẽ do chi phí chiến tranh Việt Nam và các chương trình xã hội. Tình trạng này góp phần khiến lạm phát dần tăng từ mức dưới 2% vào đầu thập niên 1960 lên quanh 6,2% vào 1969 trước thời Nixon nắm quyền.

Khi đắc cử Tổng thống năm 1968, Richard Nixon mang theo quan điểm rằng chính sách tiền tệ của Fed có thể quyết định thành bại của một tổng thống — một tâm lý xuất phát từ thất bại bầu cử 1960. Trong nhiệm kỳ đầu, Nixon tìm cách làm dịu tình trạng tăng lãi suất nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng mối quan hệ giữa Ngân hàng Trung ương và Nhà Trắng sau đó trở nên phức tạp hơn.

2. Fed dưới thời Arthur Burns: lãi suất, cung tiền và lạm phát

Arthur Burns được bổ nhiệm làm Chủ tịch Fed vào năm 1970. Ban đầu, Fed tăng lãi suất nhằm chống lạm phát, nhưng rồi chịu sức ép chính trị và liên tục thay đổi hướng đi. Trong giai đoạn 1971–1972, cung tiền (M1) tăng mạnh từ 228 tỷ USD lên 249 tỷ USD, và cung tiền M2 từ 710 tỷ USD lên 802 tỷ USD, cho thấy chính sách tiền tệ giãn rộng.

Về lãi suất, dữ liệu Fed cho thấy:

1970–1972: lãi suất quỹ liên bang giảm từ khoảng 7–8% xuống dưới 5% khi Fed nới lỏng tiền tệ nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trước bầu cử.

Ban đầu lạm phát thấp một con số thời điểm Nixon tái đắc cử năm 1972, nhưng sau đó lại tăng nhanh khi áp lực lên chi phí dầu và tiền tệ gia tăng:

1973: ~8,7%
1974: lên ~12,3%
Cuối thập niên 1970: lạm phát thường niên vượt 13%.

3. Giá vàng – biểu tượng của bất ổn tiền tệ

Việc Nixon chấm dứt bản vị vàng ngày 15/8/1971 là một bước ngoặt lớn trong lịch sử tiền tệ thế giới. Trước đó, đồng USD được neo với vàng ở mức 35 USD/oz, nhưng sau khi Bretton Woods sụp đổ, giá vàng được thả nổi trên thị trường.

Theo số liệu lịch sử:

1971: vàng giao dịch khoảng 44–45 USD/oz sau khi chấm dứt bản vị.
1972: khoảng 63,8 USD/oz.
1973–1974: tăng lên trên 100 USD/oz, chạm ~183 USD/oz cuối năm 1974.

Đỉnh chu kỳ: tháng 1/1980, vàng đạt ~850 USD/oz do lạm phát cao và bất ổn kinh tế – chính trị.

Diễn biến giá vàng phản ánh mất giá đồng tiền và kỳ vọng lạm phát tăng cao, khiến vàng trở thành tài sản an toàn trong tâm lý nhà đầu tư.

4. Cuộc chiến chống lạm phát: Paul Volcker và lãi suất trên 20%

Khi Paul Volcker nhậm chức Chủ tịch Fed vào tháng 8/1979, lạm phát đã tăng tới ~13,3% hàng năm. Ông quyết định thay đổi chiến lược hoàn toàn: Fed đặt mục tiêu giảm lạm phát bằng mọi giá, thông qua việc nâng lãi suất mạnh mẽ.

Theo dữ liệu:

1979: lãi suất Fed tăng lên khoảng 11,2% trung bình.
1980: lãi suất bình quân khoảng 13,4%, và có thời điểm vượt xa 20% ở một số chỉ số lãi suất chuẩn liên quan tới thị trường tài chính.
1981: Fed funds rate tiếp tục giữ ở mức cực cao, suýt đạt 19–20% tùy chỉ số cụ thể.

Chiến lược này gây ra suy thoái nghiêm trọng, nhưng đã giúp đưa lạm phát giảm đều trong những năm tiếp theo, xuống còn mức thấp một con số vào giữa thập niên 1980 và ổn định trong thời gian dài.

5. Hậu quả và di sản: uy tín, thể chế và chuẩn mực độc lập của Fed

5.1 Lạm phát và chi phí kinh tế

Chính sách tiền tệ bị chi phối bởi áp lực chính trị dưới Nixon đã làm gia tăng lạm phát kéo dài suốt thập kỷ 1970, gây ra “stagflation” – bối cảnh lạm phát cao và tăng trưởng thấp chưa từng thấy trước đó.

Gia tăng lạm phát kéo theo:

Khối lượng giao dịch bằng vàng tăng mạnh.

Uy tín của Fed suy giảm. Niềm tin của thị trường và nhà đầu tư giảm sút.

5.2 Di sản thể chế

Cuộc khủng hoảng lạm phát đã đặt nền tảng cho một nguyên tắc mới: tính độc lập của ngân hàng trung ương phải được bảo vệ. Các Chủ tịch Fed sau Volcker (Greenspan, Bernanke, Yellen, Powell) đều nhấn mạnh lập trường “dựa vào dữ liệu – không vì chính trị”, như một chuẩn mực thể chế sâu sắc. Đây được xem là di sản dài hạn của sự kiện Nixon – Fed.

6. Kết luận

Sự kiện Nixon gây áp lực lên Fed và quyết định chính sách tiền tệ trong bối cảnh chính trị trước bầu cử đã gây ra hệ quả lớn hơn nhiều so với mục tiêu ngắn hạn của Nhà Trắng. Những năm 1970 – đầu 1980 đã trải qua:

Lạm phát cao đột biến, trung bình trên 7% cả thập niên và từng vượt 13–14% ở đỉnh.
Lãi suất Fed từng lên tới gần 20–22% dưới thời Volcker.
Giá vàng tăng hơn 20 lần từ khi bỏ bản vị vàng đến đỉnh 1980.

Di sản của thập kỷ đó đã thúc đẩy cách nước Mỹ và giới hoạch định chính sách sau này bảo vệ sự độc lập của ngân hàng trung ương như một nguyên tắc then chốt của ổn định kinh tế vĩ mô.

Chương 2: Trump, Fed và vết xe đổ

2.1. Ưu tiên chính trị ngắn hạn và logic gây áp lực lên Fed

Trong lịch sử Hoa Kỳ, áp lực chính trị lên Fed thường xuất hiện mạnh nhất khi lợi ích bầu cử ngắn hạn mâu thuẫn với mục tiêu ổn định kinh tế dài hạn. Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận của Donald Trump đối với Fed mang nhiều điểm tương đồng về mặt động cơ với thời kỳ Nixon, dù bối cảnh thể chế hiện nay đã khác biệt đáng kể.

Các phát ngôn và hành động của Trump cho thấy một ưu tiên rõ ràng: thúc đẩy tăng trưởng ngắn hạn, duy trì điều kiện tài chính nới lỏng, và tránh để chính sách tiền tệ trở thành lực cản chính trị. Từ góc độ này, việc gây sức ép lên Fed không nhất thiết nhằm phá vỡ thể chế, mà nhằm định hướng hành vi của nó theo mục tiêu chính trị trước mắt.

2.2. Gây khó dễ cho Powell và Cook: làm suy yếu “hàng rào thể chế”

Hai nhân vật hiện tại của Fed trở thành tâm điểm áp lực:

Jerome Powell, Chủ tịch Fed, người nhiều lần nhấn mạnh nguyên tắc non-political và data-dependent (Ngày 11/1, Chủ tịch Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) Jerome Powell xác nhận các công tố viên liên bang đã mở cuộc điều tra hình sự với ông. Ông cho biết một phần nội dung cuộc điều tra liên quan dự án cải tạo có thể kéo dài nhiều năm với các tòa nhà văn phòng của Fed).
Lisa Cook, Thống đốc Fed, đối mặt với các động thái chính trị và pháp lý mang tính cá nhân hóa (những cáo buộc chưa được chứng minh liên quan đến gian lận thế chấp, khi bà Cook bị cho là đã khai báo hai căn nhà khác nhau là nơi cư trú chính — điều có thể giúp hưởng điều kiện vay ưu đãi hơn).

Điểm then chốt nằm ở thời điểm: Powell sắp kết thúc nhiệm kỳ Chủ tịch vào năm 2026. Điều này tạo ra một nghịch lý thể chế quan trọng:

Powell không còn động cơ chính trị để thỏa hiệp nhằm bảo vệ vị trí lâu dài.

Uy tín lịch sử và di sản cá nhân của ông phụ thuộc chủ yếu vào việc giữ vững tính độc lập của Fed trong giai đoạn cuối nhiệm kỳ.

Do đó, Powell có xu hướng hành xử như một “người gác cổng cuối nhiệm kỳ” (end-of-term institutional guardian), sẵn sàng chịu áp lực chính trị nhưng không đánh đổi chuẩn mực phi chính trị của Fed. Trong bối cảnh này, áp lực từ phía Trump khó có khả năng buộc Powell thay đổi lập trường chính sách một cách căn bản.

2.3. Điểm yếu thực sự: người kế nhiệm Powell

Nếu Powell đại diện cho lực cản thể chế, thì người kế nhiệm ông lại là điểm dễ tổn thương nhất của hệ thống.

Một ứng viên như Kevin Hassett (giả định được lựa chọn làm Chủ tịch Fed) sẽ phải đối mặt với tình thế khó xử mang tính cấu trúc:

Một mặt, Hassett ý thức rõ tiền lệ lịch sử của Arthur Burns và cái giá của việc phục tùng áp lực chính trị.

Mặt khác, ông sẽ nhậm chức trong bối cảnh:

Được đề cử bởi Trump

Làm việc dưới chính quyền Trump

Và chịu kỳ vọng chính trị rõ ràng từ Nhà Trắng

Khác với Powell – người đã có sẵn uy tín và vị thế thể chế – một Chủ tịch Fed mới chưa tích lũy đủ vốn chính trị và niềm tin thị trường, do đó dễ bị tổn thương trước áp lực hành pháp, đặc biệt trong giai đoạn đầu nhiệm kỳ.

2.4. Kịch bản giả định: nếu Fed nhượng bộ áp lực chính trị

Giả sử trong kịch bản xấu, Chủ tịch Fed mới (ví dụ Hassett) chấp nhận hạ lãi suất chủ yếu vì áp lực chính trị, chứ không vì dữ liệu kinh tế, hệ quả có thể lan rộng trên nhiều tầng nấc.

2.4.1. Rủi ro đối với kinh tế Mỹ

Lạm phát kỳ vọng tăng: thị trường không chỉ phản ứng với chính sách hiện tại, mà với tiền lệ thể chế. Một Fed bị chính trị hóa sẽ làm suy yếu khả năng neo giữ kỳ vọng lạm phát.
Chu kỳ bùng nổ – suy thoái mạnh hơn: nới lỏng tiền tệ vì mục tiêu chính trị thường dẫn tới tăng trưởng ngắn hạn, nhưng làm gia tăng rủi ro suy thoái sâu trong trung hạn.
Chi phí chống lạm phát trong tương lai cao hơn: giống thời Volcker, việc sửa sai sau khi Fed mất uy tín luôn đòi hỏi chính sách cực đoan hơn và chi phí xã hội lớn hơn.

2.4.2. Rủi ro đối với vị thế của Fed và thị trường tài chính

Uy tín của Fed suy giảm: Fed không còn được nhìn nhận là trọng tài kỹ trị độc lập, mà là một phần của chu kỳ chính trị.
Biến động thị trường tăng: nhà đầu tư đòi hỏi “phần bù rủi ro chính trị” cao hơn cho tài sản Mỹ.
Áp lực lên đồng USD: vai trò của USD như đồng tiền dự trữ toàn cầu dựa một phần quan trọng vào niềm tin rằng chính sách tiền tệ Mỹ không bị chính trị chi phối.

2.4.3. Rủi ro địa – kinh tế và vị thế quốc tế của Mỹ

Ở cấp độ rộng hơn, Fed không chỉ là một ngân hàng trung ương quốc gia, mà là trụ cột của hệ thống tài chính toàn cầu.

Nếu Fed bị xem là mất độc lập:

Các ngân hàng trung ương khác có thể giảm niềm tin vào USD và trái phiếu Kho bạc Mỹ.

Mỹ mất dần lợi thế “đặc quyền tiền tệ” (exorbitant privilege).

Khả năng sử dụng công cụ tài chính – tiền tệ như một phần của sức mạnh quốc gia bị suy yếu.

2.5. Burns như một cái bóng lịch sử đối với người kế nhiệm Powell

Arthur Burns trở thành biểu tượng tiêu cực không phải vì thiếu năng lực chuyên môn, mà vì không chống lại được áp lực chính trị trong thời điểm quyết định. Đối với bất kỳ Chủ tịch Fed mới nào, bao gồm cả Hassett, cái bóng đó vẫn tồn tại.

Sự khác biệt then chốt giữa Burns và người kế nhiệm Powell sẽ nằm ở câu hỏi:

Liệu Chủ tịch Fed mới coi uy tín cá nhân và thể chế dài hạn là ưu tiên tối thượng,

hay chấp nhận hy sinh nó để đổi lấy ổn định chính trị ngắn hạn?

2.6. Kết luận chương 2

Nếu Chương 1 cho thấy can thiệp chính trị vào Fed đã từng gây ra thảm họa kinh tế, thì Chương 2 làm rõ một điểm khác:

Nguy cơ lớn nhất hiện nay không nằm ở Chủ tịch Fed sắp mãn nhiệm, mà ở người kế nhiệm ông.

Trong khi Powell có thể giữ vững lập trường phi chính trị cho đến phút cuối, thì một Chủ tịch Fed mới – đặc biệt nếu được bổ nhiệm trong bối cảnh áp lực chính trị mạnh – sẽ phải đối mặt với lựa chọn khó khăn giữa lợi ích chính trị ngắn hạnsự bền vững thể chế dài hạn. Lịch sử cho thấy, cái giá của lựa chọn sai lầm không chỉ rơi vào cá nhân người ra quyết định, mà có thể lan rộng tới toàn bộ nền kinh tế và vị thế toàn cầu của Hoa Kỳ.

Theo dõi 24HMoney trên GoogleNews

Theo dõi người đăng bài

Phạm Hoàng Sơn Pro
Cảnh báo Nhà đầu tư lưu ý
Cảnh báo

Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?

Liên hệ tư vấn ngay

Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?

Đăng ký ngay