Ngày | Giá TT | Mua ròng / bán ròng | Klg mua | Klg bán |
---|
Tìm mã CK, công ty, tin tức
KL (nghìn CP)
Tổng KL khớp CVNM2407 | 0 | |
KL MUA chủ động | 55,800 | M |
KL BÁN chủ động | 0 | B |
KL Khớp phiên ATC | 10,000 | |
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | NaN |
Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
1K-10K | 1 14.29% | 1 14.29% | 0 0% | 0 0% | 5,800 8.81% | 5,800 8.81% | 0 0% | 0 0% |
10K-50K | 6 85.71% | 5 71.43% | 0 0% | 1 14.29% | 60,000 91.19% | 50,000 75.99% | 0 0% | 10,000 15.2% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
---|---|---|---|---|
14:13:18 | M | 1.14 | +0.02 | 10,000 |
14:45:03 | - | 1.12 | 0.00 | 10,000 |
14:13:05 | M | 1.14 | +0.02 | 5,800 |
14:11:46 | M | 1.14 | +0.02 | 10,000 |
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
Ngày | Giá TT | Tăng/Giảm | Tổng GTDD | KL |
---|
Ngày | Giá TT | Mua ròng / bán ròng | Klg mua | Klg bán |
---|