Ngày | Giá TT | Mua ròng / bán ròng | Klg mua | Klg bán |
---|
Tìm mã CK, công ty, tin tức
KL (nghìn CP)
Tổng KL khớp CVIB2402 | 0 | |
KL MUA chủ động | 406,800 | M |
KL BÁN chủ động | 59,200 | B |
KL Khớp phiên ATC | 25,100 | |
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | NaN |
Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 3 13.64% | 3 13.64% | 0 0% | 0 0% | 300 0.06% | 300 0.06% | 0 0% | 0 0% |
1K-10K | 6 27.27% | 5 22.73% | 1 4.55% | 0 0% | 27,700 5.64% | 26,500 5.4% | 1,200 0.24% | 0 0% |
10K-50K | 7 31.82% | 3 13.64% | 3 13.64% | 1 4.55% | 163,100 33.21% | 80,000 16.29% | 58,000 11.81% | 25,100 5.11% |
50K-200K | 6 27.27% | 6 27.27% | 0 0% | 0 0% | 300,000 61.09% | 300,000 61.09% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
---|---|---|---|---|
14:25:23 | B | 0.69 | -0.02 | 28,800 |
14:25:18 | B | 0.7 | -0.01 | 15,200 |
14:27:32 | M | 0.69 | -0.02 | 1,700 |
14:26:47 | M | 0.69 | -0.02 | 100 |
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
Ngày | Giá TT | Tăng/Giảm | Tổng GTDD | KL |
---|
Ngày | Giá TT | Mua ròng / bán ròng | Klg mua | Klg bán |
---|