Ngày | Giá TT | Mua ròng / bán ròng | Klg mua | Klg bán |
---|
Tìm mã CK, công ty, tin tức
KL (nghìn CP)
Tổng KL khớp CHPG2409 | 0 | |
KL MUA chủ động | 313,300 | M |
KL BÁN chủ động | 208,000 | B |
KL Khớp phiên ATC | 100 | |
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | NaN |
Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 10 38.46% | 6 23.08% | 3 11.54% | 1 3.85% | 1,900 0.37% | 1,300 0.25% | 500 0.1% | 100 0.02% |
1K-10K | 7 26.92% | 5 19.23% | 2 7.69% | 0 0% | 14,500 2.8% | 11,500 2.22% | 3,000 0.58% | 0 0% |
10K-50K | 6 23.08% | 4 15.38% | 2 7.69% | 0 0% | 145,500 28.09% | 100,500 19.41% | 45,000 8.69% | 0 0% |
50K-200K | 2 7.69% | 0 0% | 2 7.69% | 0 0% | 156,000 30.12% | 0 0% | 156,000 30.12% | 0 0% |
>=200K | 1 3.85% | 1 3.85% | 0 0% | 0 0% | 200,000 38.62% | 200,000 38.62% | 0 0% | 0 0% |
NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
---|---|---|---|---|
14:27:41 | M | 1.75 | 0.00 | 2,000 |
14:45:03 | - | 1.8 | +0.05 | 100 |
14:23:21 | B | 1.75 | 0.00 | 2,000 |
14:23:20 | B | 1.76 | +0.01 | 3,500 |
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
Ngày | Giá TT | Tăng/Giảm | Tổng GTDD | KL |
---|
Ngày | Giá TT | Mua ròng / bán ròng | Klg mua | Klg bán |
---|