24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VVS
VVS (HOSE)

CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam

79.30 -0.90 (-1.12%)

Hỏi M.AI
KL: 217,400 CP Cập nhật lúc 15:09:31 15/10

Tổng hợp trong phiên VVS

Giá trần 85.80
Giá TC 80.20
Giá sàn 74.60
NN mua 6,500
Cao nhất 81.40
Trung bình 79.78
Thấp nhất 79.00
NN bán 10,200
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
2,500 79.2
79.3 900
12,700 79.1
79.5 1,100
28,800 79
79.6 700
44,000
2,700

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

4,256.4

2,750.6

2,606.3

2,229.9

2,078.2

1,136.2

1,210.5

831.4

Giá vốn hàng bán

3,903.2

2,520.9

2,372.1

2,080.7

1,956.1

1,069.6

1,127.2

774.2

Lợi nhuận gộp

353.2

229.7

234.2

149.2

122.1

66.5

83.3

57.3

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

8.3

8.3

9

6.7

6

5.9

6.9

6.9

Lợi nhuận tài chính

52.2

43.7

43.5

19.5

-5.2

2.5

-17.3

35.1

Chi phí bán hàng

51.3

33.5

45.2

29.6

27.1

17.5

30.1

22.3

Lợi nhuận khác

-0.3

-0.2

-0.2

-0.1

-0.2

-0.2

-2.9

0

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

308.6

208.1

195.1

111.2

69.1

32.6

10.6

52.8

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

245.6

166.5

156

88.9

55.3

26.1

6.2

42.2

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

5.7

6.1

6

4

2.6

2.3

0.5

5.1

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
VVS: Báo cáo cập nhật 05/10/2026

VVS: Báo cáo cập nhật 05/10/2026

Nguồn: Vietcap-05/10/2026

VVS: Báo cáo cập nhật KQKD Q4/2025

VVS: Báo cáo cập nhật KQKD Q4/2025

Nguồn: BSC-03/04/2026

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 14,919
P/E 4QGN 3.18
EPS 4 quý gần nhất 24,952
KLGD 10 phiên 151,021
EPS pha loãng 24,952
ROE 4QGN 85.88
ROA 4QGN 9.62
Giá trị sổ sách 24,720
P/B 3.21
Beta N/A
EV/EBIT 9.17
EV/EBITDA 9.05
Vốn hóa (tỷ) 3,414 (+0)
Slg niêm yết 43,050,000
Slg lưu hành 43,050,000
Giá cao nhất 52T 108.9
Slg TDCN 15,067,499
Giá thấp nhất 52T 27.38
Tỷ lệ free-float (%) 35
Room NN 21,094,500
% NN sở hữu 2.68
Room NN còn lại 19,941,797

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức VVS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.