Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
79.30 -0.90 (-1.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VVS | 217,400 | |
| KL MUA chủ động | 60,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 152,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 79.3 | -0.9 -1.12% | 17.34 | 217,400 | 0 | 0 |
14/10 | 80.2 | -0.5 -0.62% | 5.94 | 73,800 | 0 | 0 |
13/10 | 80.7 | 0.3 +0.37% | 7.58 | 93,600 | 0 | 0 |
12/10 | 80.4 | -1.6 -1.95% | 15.25 | 188,100 | 0 | 0 |
09/10 | 82 | -1 -1.20% | 20.81 | 253,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)