24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VVS
VVS (HOSE)

CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam

79.30 -0.90 (-1.12%)

Hỏi M.AI
KL: 217,400 CP Cập nhật lúc 15:09:31 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

4,266.1

105.3%

2,760.4

142.9%

2,636

117.8%

2,235.2

168.8%

2,078.2

98.4%

1,136.2

41.7%

1,210.5

90.2%

831.5

81.8%

Các khoản giảm trừ

9.8

-45,854%

9.8

N/A

29.6

N/A

5.3

-87,399%

0

-108.9%

0

N/A

0

102.6%

0

99.8%

Doanh thu thuần

4,256.4

104.8%

2,750.6

142.1%

2,606.3

115.3%

2,229.9

168.2%

2,078.2

98.4%

1,136.2

41.7%

1,210.5

90.3%

831.4

83.5%

Giá vốn hàng bán

3,903.2

-99.5%

2,520.9

-135.7%

2,372.1

-110.5%

2,080.7

-168.8%

1,956.1

-101.1%

1,069.6

-45.4%

1,127.2

-92.4%

774.2

-95.3%

Lợi nhuận gộp

353.2

189.3%

229.7

245.2%

234.2

181.1%

149.2

160.6%

122.1

63.2%

66.5

0.9%

83.3

65.3%

57.3

1%

Thu nhập tài chính

88.2

155.4%

109

238.4%

66.2

321.7%

46.9

-3.2%

34.5

46.5%

32.2

94.8%

15.7

-51.9%

48.4

128.2%

Chi phí tài chính

35.2

4.3%

65.3

-119.6%

22.7

31.1%

27.4

-105.1%

36.8

10.3%

29.7

23.1%

33

13.9%

13.3

75.6%

Chi phí tiền lãi

12.4

-56.4%

14.7

-121.6%

12.1

-325.9%

12.1

4.9%

7.9

-69.5%

6.6

-5.1%

2.8

57.1%

12.8

-27.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

51.3

-89.7%

33.5

-91.6%

45.2

-50.2%

29.6

-32.8%

27.1

-12.3%

17.5

11.2%

30.1

-116.2%

22.3

-60.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

45.9

-95.4%

31.5

-68.8%

37.3

-65.9%

27.9

-61%

23.5

-25.5%

18.7

-37.1%

22.5

-18.9%

17.3

-20.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

309

346%

208.3

534.6%

195.2

1,350%

111.2

110.8%

69.3

375.6%

32.8

212.9%

13.5

13.3%

52.8

1,165%

Thu nhập khác

0.4

143.7%

0.5

218.2%

0.8

2,343%

0.3

3,882%

0.1

834%

0.2

936.3%

0

-99.5%

0

-93.7%

Chi phí khác

-0.7

-119.7%

-0.7

-73.7%

-1

66.4%

-0.3

N/A

-0.3

-338.3%

-0.4

N/A

-2.9

-85.9%

0

100%

Thu nhập khác, ròng

-0.3

-98.9%

-0.2

21.2%

-0.2

94.7%

-0.1

-1,130%

-0.2

-200.1%

-0.2

-1,683%

-2.9

-162.5%

0

107.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

308.6

346.6%

208.1

538.7%

195.1

1,744%

111.2

110.7%

69.1

376.3%

32.6

210.2%

10.6

-35.9%

52.8

1,148%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

62.5

-351.8%

41.6

-537.7%

39

-796.5%

22.2

-110.7%

13.8

-374.1%

6.5

-210.8%

4.4

-242.4%

10.6

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.6

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

63.1

-356.1%

41.7

-537.8%

39

-796.5%

22.2

-110.7%

13.8

-374.1%

6.5

-210.8%

4.4

-74.4%

10.6

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

245.6

344.2%

166.5

538.9%

156

2,408%

88.9

110.7%

55.3

376.9%

26.1

210%

6.2

-55.6%

42.2

938.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

245.6

344.2%

166.5

538.9%

156

2,408%

88.9

110.7%

55.3

376.9%

26.1

210%

6.2

-55.6%

42.2

938.5%

EPS Quý

11,410

344.3%

7,734

538.6%

7,249

2,408%

4,132

110.7%

2,568

376.4%

1,211

210.5%

289

-56.4%

1,961

900.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính