24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VSH
VSH (HOSE)

Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh

41.00 -0.10 (-0.24%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200 CP Cập nhật lúc 15:09:31 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
1,887
576.05
30.53
656.11
270.74
41.26
583.83
238.7
40.89
1
618.28
32.77
299.73
45.68
268.69
46.02
Luỹ kế
1,194
63.3
570.47
86.94
507.39
86.91
2025
4
1,865
621.89
33.34
608.99
237.76
39.04
541.16
216.38
39.98
3
556
29.81
231.77
38.06
211.28
39.04
2
501.57
26.89
188.78
31
166.26
30.72
1
624.62
33.49
299.11
49.12
268.69
49.65
Cả năm
2,304
123.53
957.43
157.22
862.61
159.4
2024
4
1,966
666.75
33.92
556.69
343.79
61.76
505.24
301.94
59.76
3
396.33
20.16
88.31
15.86
77.81
15.4
2
412.54
20.99
87.98
15.8
67.15
13.29
1
349.52
17.78
2.17
0.39
1.77
0.35
Cả năm
1,825
92.84
521.91
93.75
448.33
88.74
2023
4
2,457
640.44
26.06
953.71
249.06
26.12
856.11
229.94
26.86
3
382.14
15.55
38.65
4.05
25.6
2.99
2
657.28
26.75
288.51
30.25
261.81
30.58
1
892.18
36.31
516.21
54.13
476.65
55.68
Cả năm
2,572
104.66
1,092
114.55
993.99
116.11
2022
4
2,030
962.81
47.42
579.84
410
70.71
525.24
382.13
72.75
3
652.16
32.12
243.23
41.95
220.67
42.01
2
661.1
32.56
285.33
49.21
257.02
48.93
1
808.57
39.82
441.28
76.1
403.85
76.89
Cả năm
3,085
151.93
1,380
237.97
1,265
240.81
2021
4
1,283
634.23
49.42
156.78
216.43
138.04
114.86
192.74
167.81
3
288.19
22.46
-42.06
-26.82
-42.06
-36.62
2
498.39
38.84
149.71
95.49
135.05
117.58
1
190.4
14.84
126.95
80.97
101.54
88.4
Cả năm
1,611
125.56
451.03
287.68
387.27
337.18
2020
4
367.29
154.35
42.03
139.03
202.5
145.66
111.48
161.77
145.12
3
95.16
25.91
36.25
26.08
29.58
26.54
2
54.83
14.93
-2.12
-1.53
-2.12
-1.9
1
36.27
9.87
-1.06
-0.76
-1.06
-0.95
Cả năm
340.62
92.74
235.7
169.54
188.3
168.91
2019
4
441.52
114.39
25.91
207.58
57.5
27.7
187.64
51.34
27.36
3
39.86
9.03
-3.48
-1.68
-4
-2.13
2
110.11
24.94
39.85
19.2
35.96
19.16
1
135.92
30.79
84.21
40.57
75.71
40.35
Cả năm
400.28
90.66
178.09
85.79
159.02
84.75
Hiệu quả kinh doanh