24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VSH
VSH (HOSE)

Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh

41.00 -0.10 (-0.24%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200 CP Cập nhật lúc 15:09:31 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

576

14.8%

618.3

-1%

621.9

-6.7%

556

40.3%

501.6

21.6%

624.6

78.7%

666.7

4.1%

396.3

3.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

576

14.8%

618.3

-1%

621.9

-6.7%

556

40.3%

501.6

21.6%

624.6

78.7%

666.7

4.1%

396.3

3.7%

Giá vốn hàng bán

254

-1.5%

265.7

1.4%

293.9

-17.3%

262.4

-10.2%

250.2

-7.9%

269.4

-16.6%

250.5

12.6%

238

-7.1%

Lợi nhuận gộp

322

28.1%

352.5

-0.8%

328

-21.2%

293.7

85.5%

251.3

39.1%

355.2

199.7%

416.3

17.7%

158.3

-1.1%

Thu nhập tài chính

11.5

116.6%

6.5

-72.8%

9

73.8%

6.2

2.9%

5.3

90.9%

23.9

2,411%

5.2

522.1%

6.1

368%

Chi phí tài chính

49.7

5.8%

47.3

16.1%

45.5

26.5%

49.5

24.1%

52.8

36.8%

56.4

47.8%

61.9

27.3%

65.2

40.8%

Chi phí tiền lãi

49.5

5%

47.3

13.1%

45.4

25.8%

48.7

25.1%

52.1

28.4%

54.4

30.9%

61.1

28.3%

65.1

31.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

13

-35.8%

11.9

49.2%

22.1

-42.4%

13.1

-21.1%

9.5

20%

23.5

-151.7%

15.5

23.9%

10.8

6.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

270.9

39.4%

299.7

0.2%

269.4

-21.7%

237.3

168.7%

194.3

120.7%

299.2

13,687%

344

38.1%

88.3

122.9%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

0.6

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0

-96%

Chi phí khác

-0.1

98%

-0

86.5%

-31.9

-15,049%

-5.5

-71,438%

-6.2

-9,409%

-0.1

N/A

-0.2

-705%

-0

99.2%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

97.8%

-0

70%

-31.6

-14,916%

-5.5

-74,962%

-5.6

-8,447%

-0.1

N/A

-0.2

-666%

-0

99.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

270.7

43.4%

299.7

0.2%

237.8

-30.8%

231.8

162.5%

188.8

114.6%

299.1

13,685%

343.8

38%

88.3

128.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

32

-42.2%

31

-2%

21.4

48.9%

20.5

-95.2%

22.5

-8.2%

30.4

-7,514%

41.9

-118.8%

10.5

19.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

32

-42.2%

31

-2%

21.4

48.9%

20.5

-95.2%

22.5

-8.2%

30.4

-7,514%

41.9

-118.8%

10.5

19.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

238.7

43.6%

268.7

0%

216.4

-28.3%

211.3

171.5%

166.3

147.6%

268.7

15,077%

301.9

31.3%

77.8

204%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

238.7

43.6%

268.7

0%

216.4

-28.3%

211.3

171.5%

166.3

147.6%

268.7

15,077%

301.9

31.3%

77.8

204%

EPS Quý

1,011

39.1%

1,137

2.1%

916

N/A

894

N/A

727

149%

1,114

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính