24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VRE
VRE (HOSE)

Công ty Cổ phần Vincom Retail

22.60 -0.15 (-0.66%)

Hỏi M.AI
KL: 893,100 CP Cập nhật lúc 11:04:54 13/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,373.9

10.8%

2,293.6

7.6%

2,312.3

8.7%

2,251

8.3%

2,142.6

-13.6%

2,131.4

-5.5%

2,128.2

-9.2%

2,077.7

-37.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

2,373.9

10.8%

2,293.6

7.6%

2,312.3

8.7%

2,251

8.3%

2,142.6

-13.6%

2,131.4

-5.5%

2,128.2

-9.2%

2,077.7

-37.6%

Giá vốn hàng bán

975.5

-1.6%

1,039.8

-11.9%

1,101.8

-18.9%

1,114

-12.7%

960.3

24.3%

929.2

7%

926.7

13.8%

988.4

39.5%

Lợi nhuận gộp

1,398.3

18.3%

1,253.8

4.3%

1,210.5

0.8%

1,137

4.4%

1,182.3

-2.2%

1,202.2

-4.2%

1,201.5

-5.3%

1,089.3

-35.9%

Thu nhập tài chính

844.7

24.8%

835.5

33.7%

2,647.1

383.7%

802.5

109.4%

676.7

61.1%

625

43.6%

547.3

59.6%

383.2

27.1%

Chi phí tài chính

219.6

18.3%

205.1

15.5%

202.9

26.2%

350.3

-43.7%

268.7

-50.3%

242.6

-72.7%

275

-271%

243.8

-221.3%

Chi phí tiền lãi

214.2

-74.4%

194.8

-31.2%

185.4

-25.7%

171.7

-22.7%

122.9

11.1%

148.5

-5.7%

147.5

-99%

139.9

-84.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

54.2

-31.3%

63.3

6%

115.2

19.9%

47

39%

41.3

26.2%

67.4

-5.2%

143.9

-71.7%

77.2

58.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

76.5

36.6%

86.1

18.3%

248.1

-47.2%

93.9

44.9%

120.7

24.4%

105.3

26.5%

168.5

5.9%

170.4

-59.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,892.7

32.5%

1,919.6

36%

3,291.3

183.4%

1,448.2

47.6%

1,428.3

15.6%

1,412

5.2%

1,161.3

-8.8%

981.1

-40%

Thu nhập khác

103.9

-13.9%

80.4

-13.5%

74.5

-63.3%

278.1

99%

120.6

88.7%

92.9

60%

203

118.8%

139.8

302.4%

Chi phí khác

-0.8

78.4%

-0.5

98.2%

-25.1

-513.6%

-4.9

-130.9%

-3.9

82.6%

-28.9

13.3%

6.1

144.7%

-2.1

83.8%

Thu nhập khác, ròng

103

-11.7%

79.9

24.8%

49.4

-76.4%

273.2

98.5%

116.7

180.8%

64

158.4%

209

164%

137.7

537.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,995.7

29.2%

1,999.5

35.5%

3,340.7

143.8%

1,721.4

53.9%

1,545

21%

1,476

7.9%

1,370.3

1.3%

1,118.7

-32.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

353.5

-8.1%

358.9

47.5%

327.9

-17.6%

345

-44.3%

327.1

-24.5%

683.2

-127.8%

278.9

-3.1%

239.1

27.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

33.6

-320%

34.3

-108.9%

353.9

-5,666%

0.1

-100.2%

15.3

108.7%

384.6

2,454%

6.1

59.8%

26.8

399.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

387.2

-24.2%

393.2

-31.7%

681.9

-139.3%

345

-62.5%

311.8

-22.1%

298.6

-4.8%

285

0.2%

212.3

37.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,608.5

30.4%

1,606.3

36.4%

2,658.8

145%

1,376.4

51.9%

1,233.3

20.7%

1,177.4

8.8%

1,085.3

1.7%

906.4

-31.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,608.5

30.4%

1,606.3

36.4%

2,658.8

145%

1,376.4

51.9%

1,233.3

20.7%

1,177.4

8.8%

1,085.3

1.7%

906.4

-31.2%

EPS Quý

708

-33.3%

707

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,061

14.6%

N/A

N/A

1,803

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính