Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.70 -0.25 (-2.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VOS | 387,900 | |
| KL MUA chủ động | 149,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 202,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 36,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 10.7 | -0.25 -2.28% | 4.14 | 387,900 | 0 | 0 |
05/11 | 10.95 | -0.15 -1.35% | 5.68 | 520,200 | 0 | 0 |
04/11 | 11.1 | 0.6 +5.71% | 8.2 | 755,700 | 0 | 0 |
03/11 | 10.5 | 0.2 +1.94% | 5.2 | 494,300 | 0 | 0 |
02/11 | 10.3 | -0.5 -4.63% | 13.02 | 1,253,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)