Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.30 -0.45 (-3.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VOS | 1,255,400 | |
| KL MUA chủ động | 327,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 802,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 125,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 11.3 | -0.45 -3.83% | 14.43 | 1,255,400 | 0 | 0 |
14/10 | 11.75 | 0 0.00% | 12.37 | 1,059,000 | 0 | 0 |
13/10 | 11.75 | -0.45 -3.69% | 16.85 | 1,404,900 | 0 | 0 |
12/10 | 12.2 | 0.1 +0.83% | 16.47 | 1,348,700 | 0 | 0 |
09/10 | 12.1 | -0.5 -3.97% | 20.74 | 1,695,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)