24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VOS
VOS (HOSE)

Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam

11.30 -0.45 (-3.83%)

Hỏi M.AI
KL: 1,255,400 CP Cập nhật lúc 15:09:30 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
4,851
922.1
19.01
275.5
53.8
19.53
220.4
41.32
18.75
1
709.04
14.62
5.08
1.84
4.33
1.96
Luỹ kế
1,631
33.63
58.88
21.37
45.65
20.71
2025
4
6,000
955.89
15.93
376
276.22
73.46
300.8
216.61
72.01
3
849.71
14.16
148.3
39.44
131.7
43.78
2
835.82
13.93
10.28
2.74
10.28
3.42
1
462.11
7.7
-53.96
-14.35
-53.85
-17.9
Cả năm
3,104
51.73
380.85
101.29
304.74
101.31
2024
4
2,440
1,337
54.79
323
4.8
1.49
258.4
-9
-3.48
3
1,270
52.04
-14.11
-4.37
-14.14
-5.47
2
1,872
76.72
344.29
106.59
283.88
109.86
1
1,097
44.98
82.96
25.68
74.52
28.84
Cả năm
5,576
228.53
417.93
129.39
335.26
129.74
2023
4
1,597
909.86
56.97
197.7
138.59
70.1
158.16
104.56
66.11
3
715.87
44.83
-23.12
-11.69
-23.33
-14.75
2
1,043
65.28
6.39
3.23
1.08
0.68
1
519.16
32.51
78.38
39.65
73.06
46.19
Cả năm
3,187
199.59
200.24
101.29
155.37
98.24
2022
4
1,570
616.17
39.25
391
39.34
10.06
312.8
18.16
5.81
3
711.86
45.34
199.05
50.91
154.12
49.27
2
690.2
43.96
311.46
79.66
259.91
83.09
1
402.19
25.62
55.75
14.26
55.75
17.82
Cả năm
2,420
154.17
605.6
154.88
487.94
155.99
2021
4
1,227
459.69
37.46
30
96.59
321.96
24
81.72
340.51
3
384.65
31.35
185.44
618.12
185.44
772.65
2
324.87
26.48
241.56
805.2
241.56
1,007
1
254.65
20.75
-19.49
-64.97
-19.49
-81.21
Cả năm
1,424
116.04
505.17
1,684
490.3
2,043
2020
3
1,282
293.23
22.87
30.89
-21.47
-69.5
24.71
-21.47
-86.87
2
335.07
26.14
-31.47
-101.89
-31.47
-127.36
1
343.48
26.79
-86.41
-279.74
-86.41
-349.68
Luỹ kế
971.78
75.8
-139.35
-451.13
-139.35
-563.91
2019
4
1,642
370.99
22.59
76
194.16
255.47
60.8
193.8
318.75
3
332.07
20.22
-74.39
-97.89
-74.4
-122.37
2
414.5
25.24
-22.65
-29.8
-22.66
-37.27
1
421.18
25.65
-45.66
-60.08
-45.67
-75.12
Cả năm
1,539
93.71
51.45
67.7
51.07
84
Hiệu quả kinh doanh