24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VOS
VOS (HOSE)

Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam

11.30 -0.45 (-3.83%)

Hỏi M.AI
KL: 1,255,400 CP Cập nhật lúc 15:09:30 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

922.1

10.3%

709

53.4%

955.9

-28.5%

849.7

-33.1%

836.4

-55.3%

462.3

-57.9%

1,336.8

46.8%

1,269.9

77.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.6

N/A

0.2

N/A

0

96.2%

N/A

N/A

Doanh thu thuần

922.1

10.3%

709

53.4%

955.9

-28.5%

849.7

-33.1%

835.8

-55.4%

462.1

-57.9%

1,336.8

46.9%

1,269.9

77.4%

Giá vốn hàng bán

819.8

-2.1%

669.7

-34.8%

845.7

35.7%

767.2

38.4%

802.7

57.6%

496.9

50%

1,314.7

-53.2%

1,245.7

-73.3%

Lợi nhuận gộp

102.3

209.1%

39.4

213.3%

110.2

398.2%

82.5

241.8%

33.1

243.4%

-34.8

-133.4%

22.1

-57.1%

24.1

883.6%

Thu nhập tài chính

6.1

-70.6%

10

-30.3%

5.1

-86%

13.2

12.3%

20.8

28.8%

14.4

-8.6%

36.4

149.1%

11.8

-38.7%

Chi phí tài chính

11.3

-33.8%

13.1

-109%

15.2

-948.6%

11.2

42.5%

8.5

-142.7%

6.3

-388.4%

1.5

82%

19.4

-112.9%

Chi phí tiền lãi

10.9

-54.3%

11.3

-305.1%

11.8

N/A

10.1

N/A

7

-10,754%

2.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

2.8

278.6%

1.3

182.4%

0.2

136%

1.2

-25.8%

0.7

-52.4%

0.5

-40%

-0.4

-226.9%

1.6

129.6%

Chi phí bán hàng

21.7

-33.7%

17.3

-23.1%

20.1

-35%

17.6

-26.3%

16.2

6.1%

14

18.7%

14.9

6.8%

13.9

-3.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

18.5

-1%

16.1

-25.3%

30.9

16.4%

19.3

-8%

18.3

19.8%

12.9

34%

37

-78.4%

17.9

7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

59.7

410.8%

4.2

108%

49.2

924.2%

48.9

457.3%

11.7

123.9%

-53.1

-164.3%

4.8

-77.9%

-13.7

45.1%

Thu nhập khác

0.1

-81.4%

1

398.9%

227.1

N/A

99.8

N/A

0.5

-99.9%

0.2

-61.6%

0

-100%

0

-98.5%

Chi phí khác

-6

-209.2%

-0.2

84.1%

-0.1

-801.5%

-0.3

32.5%

-1.9

-27,771%

-1.1

-1,682%

-0

100%

-0.5

-72,913%

Thu nhập khác, ròng

-5.9

-320.6%

0.9

196.5%

227

N/A

99.4

23,029%

-1.4

-100.4%

-0.9

-286.2%

-0

-100%

-0.4

-124.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

53.8

423.1%

5.1

109.4%

276.2

5,656%

148.3

1,151%

10.3

-97%

-54

-165.1%

4.8

-96.5%

-14.1

39%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

12.5

N/A

0.8

-800.7%

63.6

-516.8%

16.6

-50,274%

N/A

N/A

0.1

101.3%

10.3

69.5%

0

84.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

4

214.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

3.5

-1,424%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

12.5

N/A

0.8

-800.7%

59.6

-331.9%

16.6

-50,274%

N/A

N/A

0.1

101.3%

13.8

59.5%

0

84.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

41.3

301.7%

4.3

108%

216.6

2,506%

131.7

1,031%

10.3

-96.4%

-53.9

-172.3%

-9

-108.6%

-14.1

39.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

41.3

301.7%

4.3

108%

216.6

2,506%

131.7

1,031%

10.3

-96.4%

-53.9

-172.3%

-9

-108.6%

-14.1

39.4%

EPS Quý

295

298.6%

31

108%

1,547

2,517%

941

1,031%

74

-96.3%

-385

-172.4%

-64

-108.6%

-101

39.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính