Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNE | 93,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 92,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 1.9 | 0 0.00% | 0.18 | 93,300 | 0 | 0 |
14/10 | 1.9 | -0.1 -5.00% | 0.44 | 230,400 | 0 | 0 |
13/10 | 2 | 0.1 +5.26% | 0.34 | 172,200 | 0 | 0 |
12/10 | 1.9 | 0 0.00% | 0.39 | 205,000 | 0 | 0 |
09/10 | 1.9 | 0 0.00% | 0.52 | 275,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)