24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNE
VNE (UPCOM)

Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam

1.90 -0.10 (-5.00%)

Hỏi M.AI
KL: 69,700 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

41.9

-55.6%

37.7

-50.5%

72

9.3%

280

24.5%

94.4

-42.5%

76.2

-48.3%

65.9

-59.9%

224.9

-45.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

41.9

-55.6%

37.7

-50.5%

72

9.3%

280

24.5%

94.4

-42.5%

76.2

-48.3%

65.9

-59.9%

224.9

-45.2%

Giá vốn hàng bán

17.5

77.7%

19.9

81.1%

56.9

-15.8%

235.1

20.1%

78.6

46.5%

105.6

22%

49.1

61.9%

294.2

18%

Lợi nhuận gộp

24.4

54.4%

17.8

160.5%

15.1

-9.9%

44.9

164.8%

15.8

-7.7%

-29.4

-347.5%

16.8

-52.8%

-69.4

-234.4%

Thu nhập tài chính

0

-99.7%

0.2

461.2%

0

-50.8%

125.3

21,373%

0.2

-83.2%

0

-86.3%

0.1

-88.7%

0.6

-123.2%

Chi phí tài chính

33

24.6%

39

-1.3%

30.6

0.2%

16.8

56%

43.7

-19.9%

38.5

46.5%

30.6

-30.1%

38.2

-33.5%

Chi phí tiền lãi

31.9

-9.4%

30

12.6%

30.6

-0.6%

8.6

72.4%

29.2

20%

34.3

50.5%

30.4

-29.1%

31

-12.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

2.1

960.3%

-1.9

-909.2%

-0.1

-218.7%

0.1

-34.2%

-0.2

-36%

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

93.8%

0.1

50.5%

N/A

N/A

0.2

-10,043%

0.2

-1,520%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.3

35.5%

25.5

-185.9%

9

4.3%

34.9

170.9%

8.2

45%

8.9

30.2%

9.4

11.7%

49.2

-189.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-13.9

63.3%

-46.4

39.7%

-24.4

-4.9%

190.4

220.6%

-37.9

-14.5%

-76.9

-6.1%

-23.3

-1,271%

-157.9

-2,005%

Thu nhập khác

0.1

5%

1.4

347%

1.1

5,168%

3.8

61%

0.1

-94.7%

0.3

-72.5%

0

-88.9%

2.3

253%

Chi phí khác

-0.8

93.8%

-0

98.9%

-0.2

2.6%

-1.5

-309.8%

-12.1

-1,658%

-1.5

-104.1%

-0.2

63%

-0.4

79.7%

Thu nhập khác, ròng

-0.7

94.3%

1.4

215%

0.9

704.3%

2.3

15.1%

-12

-2,615%

-1.2

-402.1%

-0.2

45.8%

2

274.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-14.6

70.7%

-45

42.4%

-23.5

-0.2%

192.7

223.6%

-49.9

-53.1%

-78.1

-8.4%

-23.4

-1,478%

-155.9

-2,280%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.4

165.6%

0.2

163.9%

1.1

-2,138%

N/A

N/A

0.5

90.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.2

-4,145%

2.2

-4.5%

N/A

N/A

3.6

168.4%

0

86.3%

2.1

-771.8%

0

-11.4%

5.3

-1,466%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.2

-690%

2.2

32.7%

N/A

N/A

4

168.1%

0.2

135.7%

3.2

-1,013%

0

81.5%

5.9

8.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-15.7

68.3%

-47.2

42%

-23.5

0%

196.7

221.6%

-49.7

-49.9%

-81.3

-12.4%

-23.5

-1,705%

-161.8

-20,998%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-3.5

45.5%

-3.2

-161.2%

-15.2

-587%

-1.3

-17.6%

-6.5

-4.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-15.7

66.1%

-47.2

28.7%

-23.5

-5.9%

200.2

228.9%

-46.5

-45.7%

-66.1

5.7%

-22.1

-961.5%

-155.3

-2,312%

EPS Quý

-192

66.2%

-574

29%

-286

-5.9%

2,440

229.1%

-568

-45.6%

-808

5.6%

-270

-971%

-1,890

-2,297%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính