24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VIP
VIP (HOSE)

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO

9.80 -0.02 (-0.20%)

Hỏi M.AI
KL: 24,700 CP Cập nhật lúc 14:45:27 02/10

Tổng hợp trong phiên VIP

Giá trần 10.50
Giá TC 9.82
Giá sàn 9.14
NN mua 0
Cao nhất 9.84
Trung bình 9.78
Thấp nhất 9.72
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
3,500 9.73
9.8 1,200
1,700 9.72
9.81 600
200 9.71
9.82 3,200
5,400
5,000

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

179.4

145.5

145.6

163.1

149.3

149.3

145.9

161.1

Giá vốn hàng bán

148.3

117.6

125.9

123.5

93.2

109.6

103.1

125.2

Lợi nhuận gộp

31.2

27.9

19.7

39.5

56.1

39.7

42.8

35.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

17.4

19.2

13.6

24.3

37.6

26.6

29.1

22.3

Lợi nhuận tài chính

15.2

12.4

12.4

11.2

10.9

10.2

10.2

7.3

Chi phí bán hàng

0.9

1

0.8

0.9

1.1

1

1

0.9

Lợi nhuận khác

0.4

-6.9

-1.9

0

-0.1

0

10.2

0.1

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

25.8

13.6

8

21.2

47.5

31.6

38.5

27.3

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

20.2

9.9

6.7

16.1

38

25.1

29.4

21.4

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

11.2

6.8

4.6

9.9

25.4

16.8

24.3

13.3

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,253
P/E 4QGN 12.7
EPS 4 quý gần nhất 772
KLGD 10 phiên 46,923
EPS pha loãng 772
ROE 4QGN 4.17
ROA 4QGN 3.68
Giá trị sổ sách 17,868
P/B 0.55
Beta 0.28
EV/EBIT 10.99
EV/EBITDA 4.51
Vốn hóa (tỷ) 671 (+0)
Slg niêm yết 68,470,941
Slg lưu hành 68,470,941
Giá cao nhất 52T 12.41
Slg TDCN 34,235,470
Giá thấp nhất 52T 9.59
Tỷ lệ free-float (%) 50
Room NN N/A
% NN sở hữu 5.17
Room NN còn lại -3,538,727

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức VIP

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
Công ty CP Vận tải Xăng dầu VIPCO tiền thân là Công ty Vận tải Xăng dầu Đường thủy I,trực thuộc Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam. Ngày 22/07/1980, Công ty Vận tải Xăng dầu Đường thủy I được thành lập để thực hiện sứ mệnh và nhiệm vụ vận tải xăng dầu trong nước và quốc tế theo kế hoạch của Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam.
Bài viết về mã VIP
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.