24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VIP
VIP (HOSE)

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO

9.81 +0.07 (+0.72%)

Hỏi M.AI
KL: 43,800 CP Cập nhật lúc 14:45:16 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

179.4

20.2%

145.5

-2.5%

145.6

-0.2%

163.1

1.2%

149.3

11%

149.3

16.3%

145.9

15.3%

161.1

21.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

179.4

20.2%

145.5

-2.5%

145.6

-0.2%

163.1

1.2%

149.3

11%

149.3

16.3%

145.9

15.3%

161.1

21.4%

Giá vốn hàng bán

148.3

-59%

117.6

-7.3%

125.9

-22.1%

123.5

1.3%

93.2

0.7%

109.6

-9.6%

103.1

11.9%

125.2

-25.5%

Lợi nhuận gộp

31.2

-44.4%

27.9

-29.6%

19.7

-53.9%

39.5

10.1%

56.1

37.9%

39.7

39.9%

42.8

344.8%

35.9

9.1%

Thu nhập tài chính

15.2

38.9%

12.5

21.3%

12.6

19.3%

11.2

36.2%

11

26.2%

10.3

9.3%

10.6

-7.2%

8.2

-40%

Chi phí tài chính

0

152.6%

0.1

-268.6%

0.2

95.8%

0

98%

0.1

84.4%

0

-24.1%

3.7

-456.8%

0.9

-1,894%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.9

18.2%

1

8.1%

0.8

16.1%

0.9

3.3%

1.1

-34%

1

-3.7%

1

36.8%

0.9

-30.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

20

-9.9%

18.9

-9.1%

21.4

-5.2%

28.6

-89.8%

18.2

5.4%

17.3

-21.4%

20.4

-9.6%

15.1

-18.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

25.5

-46.5%

20.5

-35.1%

9.9

-65%

21.2

-22.1%

47.6

65%

31.6

40.5%

28.3

17,086%

27.2

-7.3%

Thu nhập khác

0.4

20,491%

0.1

428.8%

0.1

-99.1%

0

-96.1%

0

-98.4%

0

-98%

10.9

818.7%

0.1

-28.1%

Chi phí khác

-0

81.4%

-7

N/A

-2

-167.3%

-0

92.6%

-0.1

-686.5%

-0

76.9%

-0.8

-4,987%

-0

-44.3%

Thu nhập khác, ròng

0.4

471.1%

-6.9

-40,995%

-1.9

-119%

0

-97.3%

-0.1

-196.1%

0

-98.1%

10.2

765.8%

0.1

-38.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

25.8

-45.7%

13.6

-57.1%

8

-79.3%

21.2

-22.3%

47.5

64.1%

31.6

35.2%

38.5

2,773%

27.3

-7.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.7

40.4%

3.7

43.3%

1.4

84.4%

5.2

11.8%

9.6

-59.4%

6.6

-45.8%

9

-3,647%

5.9

-1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

1,129%

0.1

24.3%

0.1

286%

0.1

371.6%

0

-94.8%

0.1

-63.3%

0

-418.1%

0

102%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.6

40.9%

3.7

43.8%

1.3

85.5%

5.1

12.8%

9.5

-61.4%

6.5

-49.5%

9.1

-3,929%

5.9

10.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

20.2

-46.9%

9.9

-60.5%

6.7

-77.4%

16.1

-24.9%

38

64.8%

25.1

31.9%

29.4

2,540%

21.4

-6.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

20.2

-46.9%

9.9

-60.5%

6.7

-77.4%

16.1

-24.9%

38

64.8%

25.1

31.9%

29.4

2,540%

21.4

-6.5%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính