24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VIP
VIP (HOSE)

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO

9.80 -0.02 (-0.20%)

Hỏi M.AI
KL: 24,700 CP Cập nhật lúc 14:45:27 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

179.4

20.2%

145.5

-2.5%

145.6

-0.2%

163.1

1.2%

149.3

11%

149.3

16.3%

145.9

15.3%

161.1

21.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

179.4

20.2%

145.5

-2.5%

145.6

-0.2%

163.1

1.2%

149.3

11%

149.3

16.3%

145.9

15.3%

161.1

21.4%

Giá vốn hàng bán

148.3

-59%

117.6

-7.3%

125.9

-22.1%

123.5

1.3%

93.2

0.7%

109.6

-9.6%

103.1

11.9%

125.2

-25.5%

Lợi nhuận gộp

31.2

-44.4%

27.9

-29.6%

19.7

-53.9%

39.5

10.1%

56.1

37.9%

39.7

39.9%

42.8

344.8%

35.9

9.1%

Thu nhập tài chính

15.2

38.9%

12.5

21.3%

12.6

19.3%

11.2

36.2%

11

26.2%

10.3

9.3%

10.6

-7.2%

8.2

-40%

Chi phí tài chính

0

152.6%

0.1

-268.6%

0.2

95.8%

0

98%

0.1

84.4%

0

-24.1%

3.7

-456.8%

0.9

-1,894%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.9

18.2%

1

8.1%

0.8

16.1%

0.9

3.3%

1.1

-34%

1

-3.7%

1

36.8%

0.9

-30.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

20

-9.9%

18.9

-9.1%

21.4

-5.2%

28.6

-89.8%

18.2

5.4%

17.3

-21.4%

20.4

-9.6%

15.1

-18.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

25.5

-46.5%

20.5

-35.1%

9.9

-65%

21.2

-22.1%

47.6

65%

31.6

40.5%

28.3

17,086%

27.2

-7.3%

Thu nhập khác

0.4

20,491%

0.1

428.8%

0.1

-99.1%

0

-96.1%

0

-98.4%

0

-98%

10.9

818.7%

0.1

-28.1%

Chi phí khác

-0

81.4%

-7

N/A

-2

-167.3%

-0

92.6%

-0.1

-686.5%

-0

76.9%

-0.8

-4,987%

-0

-44.3%

Thu nhập khác, ròng

0.4

471.1%

-6.9

-40,995%

-1.9

-119%

0

-97.3%

-0.1

-196.1%

0

-98.1%

10.2

765.8%

0.1

-38.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

25.8

-45.7%

13.6

-57.1%

8

-79.3%

21.2

-22.3%

47.5

64.1%

31.6

35.2%

38.5

2,773%

27.3

-7.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.7

40.4%

3.7

43.3%

1.4

84.4%

5.2

11.8%

9.6

-59.4%

6.6

-45.8%

9

-3,647%

5.9

-1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

1,129%

0.1

24.3%

0.1

286%

0.1

371.6%

0

-94.8%

0.1

-63.3%

0

-418.1%

0

102%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.6

40.9%

3.7

43.8%

1.3

85.5%

5.1

12.8%

9.5

-61.4%

6.5

-49.5%

9.1

-3,929%

5.9

10.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

20.2

-46.9%

9.9

-60.5%

6.7

-77.4%

16.1

-24.9%

38

64.8%

25.1

31.9%

29.4

2,540%

21.4

-6.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

20.2

-46.9%

9.9

-60.5%

6.7

-77.4%

16.1

-24.9%

38

64.8%

25.1

31.9%

29.4

2,540%

21.4

-6.5%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính