Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.80 -0.10 (-0.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIB | 145,100 | |
| KL MUA chủ động | 61,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 75,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 7,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 13.8 | -0.1 -0.72% | 2.01 | 145,100 | 0 | 0 |
03/11 | 13.9 | 0.3 +2.21% | 78.65 | 5,704,900 | 41.85 | 3,000,000 |
02/11 | 13.6 | -0.2 -1.45% | 128.93 | 9,445,700 | 26.33 | 1,791,000 |
30/10 | 13.8 | -0.2 -1.43% | 80.13 | 5,760,900 | 83.48 | 6,052,000 |
29/10 | 14 | -0.15 -1.06% | 139.77 | 9,873,000 | 26.86 | 1,791,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)