Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.95 +0.15 (+1.09%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIB | 8,666,400 | |
| KL MUA chủ động | 4,075,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,414,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 176,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:07:31 | VIB | 13.8 | 2,000,000 | 27,600,000,000 | 27,600,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 13.95 | 0.15 +1.09% | 121.63 | 8,666,400 | 27.6 | 2,000,000 |
13/10 | 13.8 | 0.1 +0.73% | 122.54 | 8,854,900 | 125.17 | 8,998,092 |
12/10 | 13.7 | 0.05 +0.37% | 108.72 | 7,894,200 | 92.64 | 7,002,000 |
09/10 | 13.65 | -0.15 -1.09% | 84.63 | 6,179,200 | 39.48 | 2,862,648 |
08/10 | 13.8 | -0.1 -0.72% | 56.17 | 4,069,500 | 89.06 | 6,142,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)