24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VFS
VFS (HNX)

Công ty cổ phần chứng khoán Nhất Việt

9.80 -0.10 (-1.01%)

Hỏi M.AI
KL: 34,700 CP Cập nhật lúc 10:58:17 14/10

Tổng hợp trong phiên VFS

Giá trần 10.80
Giá TC 9.90
Giá sàn 9.00
NN mua 0
Cao nhất 9.90
Trung bình 9.77
Thấp nhất 9.70
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
57,300 9.7
9.8 34,000
85,300 9.6
9.9 87,300
106,900 9.5
10 169,700
249,500
291,000

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

170.6

130.2

161.9

141.9

112.1

93.2

94.5

71.8

Chi phí hoạt động kinh doanh

80.1

36.6

34.3

22.8

15.5

14.2

19.4

14.4

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

90.6

93.6

127.5

119

96.6

79

75.1

57.4

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

53.1

71.9

78.8

83.9

86.2

84.7

79.5

79.9

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

38.1

31.9

53.6

48.9

43.8

39.7

47.8

36.9

Lợi nhuận khác

-0.1

0

0

0

-0.1

0

0

0

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

37.9

31.9

53.6

48.9

43.6

39.7

47.8

36.9

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

30.5

25.5

42.9

39.4

35

31.7

38.3

29.8

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

17.9

19.6

26.5

27.8

31.2

34

40.5

41.5

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,064
P/E 4QGN 11.02
EPS 4 quý gần nhất 898
KLGD 10 phiên 504,709
EPS pha loãng 898
ROE 4QGN 7.95
ROA 4QGN 2.83
Giá trị sổ sách 11,529
P/B 0.86
Beta 0.57
EV/EBIT 17.36
EV/EBITDA 17.25
Vốn hóa (tỷ) 1,509 (-15)
Slg niêm yết 153,963,435
Slg lưu hành 153,963,435
Giá cao nhất 52T 16.19
Slg TDCN 69,283,545
Giá thấp nhất 52T 9.4
Tỷ lệ free-float (%) 45
Room NN 153,963,435
% NN sở hữu 0.29
Room NN còn lại 153,518,105

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức VFS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty cổ phần chứng khoán Nhất Việt
Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất Việt (Viet First Securities Corporation - VFS) được thành lập ngày 13/10/2008 theo Giấy phép thành lập và hoạt động số 100/GP-UBCK của Ủy Ban Chứng Khoán Nhà Nước. Ngành nghề kinh doanh: Môi giới chứng khoán; Tự doanh chứng khoán; Lưu ký chứng khoán; Tư vấn đầu tư chứng khoán...
Bài viết về mã VFS
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.