Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.85 +0.25 (+1.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCI | 13,266,500 | |
| KL MUA chủ động | 6,157,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,279,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 830,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:39:55 | VCI | 17.3 | 370,000 | 6,401,000,000 | 6,401,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 18.85 | 0.25 +1.34% | 251.73 | 13,266,500 | 6.4 | 370,000 |
14/10 | 18.6 | 0.25 +1.36% | 153.18 | 8,351,100 | 6.07 | 310,000 |
13/10 | 18.35 | -0.1 -0.54% | 106.84 | 5,796,500 | 15.67 | 825,000 |
12/10 | 18.45 | -0.1 -0.54% | 110.78 | 5,972,700 | 7.26 | 400,000 |
09/10 | 18.55 | 0 0.00% | 199.52 | 10,693,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)