24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VCB
VCB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam

56.50 +0.20 (+0.36%)

Hỏi M.AI
KL: 2,368,200 CP Cập nhật lúc 15:09:27 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

19,141.8

35.2%

17,651.1

29%

16,266.8

17.5%

14,657.2

8%

14,160.2

1.8%

13,687.2

-2.8%

13,842.3

8.1%

13,577.6

7.8%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

36,472.8

44.6%

32,092

30.6%

28,710.8

21.8%

26,713.3

15.2%

25,217.5

10.3%

24,574.9

2.3%

23,581.3

-6%

23,191.2

-12.5%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

17,331

-56.7%

14,440.9

-32.6%

12,444

-27.8%

12,056.1

-25.4%

11,057.3

-23.5%

10,887.8

-9.5%

9,738.9

20.8%

9,613.6

30.9%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

859.7

-0.1%

943.4

17.1%

864.6

-6.4%

938.3

-26.3%

860.9

-42.6%

806

-44.1%

923.8

-49%

1,272.3

42.8%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

2,939.2

4.6%

2,936.1

7.7%

3,288.2

-2.4%

3,028.3

-7.2%

2,810.5

-15.6%

2,727.5

-14.3%

3,368.8

-13.6%

3,263.8

24.9%

chi phí hoạt động dịch vụ

2,079.6

-6.7%

1,992.7

-3.7%

2,423.6

0.9%

2,089.9

-4.9%

1,949.6

-6.5%

1,921.6

-10.5%

2,445

-17.1%

1,991.5

-15.6%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

2,154.3

31.7%

1,677.7

-17.1%

1,226.4

-22.7%

1,279.5

-5%

1,635.3

40.9%

2,023.9

69%

1,586.2

77.7%

1,347

-14.8%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

94.9

3,714%

-7.1

-119.6%

30.9

590.4%

106.4

194.4%

-2.6

-98.3%

36.5

59.9%

4.5

172%

36.1

-12.9%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

2.5

-30.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

3.6

95%

N/A

N/A

2.7

N/A

-1.1

-1,977%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

4,058.6

252%

857.1

29.3%

844

-34.3%

931.8

68%

1,152.9

4,627%

662.9

30.5%

1,284.7

213%

554.6

6.5%

Thu nhập từ hoạt động khác

4,687.4

231.2%

1,267.6

24.6%

1,677.1

-8.6%

1,159.8

28.4%

1,415.2

68.1%

1,017

14.3%

1,834

65.8%

903.3

3.5%

Chi phí hoạt động khác

628.9

-139.8%

410.5

-15.9%

833.1

-51.7%

228

34.6%

262.2

67.9%

354.2

7.2%

549.3

21%

348.7

0.9%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

59.9

3.5%

57.6

19.3%

36.8

-44.5%

138.8

181.1%

57.9

-63.6%

48.3

49.7%

66.4

31.3%

49.4

-66.3%

Chi phí hoạt động

8,449.3

-40.2%

6,884.1

-21.8%

7,528.2

-6.9%

6,037.4

-3.9%

6,024.7

-17.6%

5,652.4

-11.8%

7,040.2

-22.4%

5,811.4

-11.1%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

17,922.3

51.3%

14,295.8

23.1%

11,741.3

10%

12,014.7

9%

11,843.5

1.8%

11,612.3

-5%

10,670.3

4.5%

11,024.5

4.5%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

502.6

37.9%

2,493.1

-231.4%

854.7

-2,743%

775.6

-138.2%

809.6

46.5%

752.4

50.1%

32.3

-97.8%

325.6

78.2%

Tổng lợi nhuận trước thuế

17,419.7

57.9%

11,802.7

8.7%

10,886.7

1.7%

11,239.1

5%

11,033.9

9.1%

10,859.9

1.3%

10,702.7

-8.5%

10,698.9

18.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2,868.8

-30.6%

2,340.6

-8.4%

2,253.4

-5.7%

2,213.6

-4.1%

2,196.5

-10.3%

2,158.2

-1.2%

2,132.8

8.6%

2,126.4

-19.7%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

2,871.6

-30.6%

2,343.8

-8.6%

1,269

44.2%

2,217

-4.3%

2,198.4

-10.3%

2,158.6

-1.2%

2,274.4

-2%

2,126.2

-19.8%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

2.8

50%

3.2

717.9%

984.4

-795%

3.4

1,424%

1.9

147.8%

0.4

-70.6%

141.6

236.4%

0.3

74.7%

Lợi nhuận sau thuế

14,542.3

64.7%

9,456.6

8.7%

8,629

0.7%

9,020.5

5.3%

8,831.9

8.8%

8,696.2

1.4%

8,565.4

-8.4%

8,566.6

17.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-8.7

-58.3%

-5.5

-0.6%

-4.2

6.7%

-5.1

14.3%

-5.5

-3.6%

-5.5

8.3%

-4.5

9.3%

-5.9

-4.6%

EPS Quý

1,740

64.6%

1,132

8.7%

677

-35.5%

1,080

-29.6%

1,057

-27.3%

1,041

-32.2%

1,050

-37.3%

1,533

17.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính